|
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN HỆ ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC - NĂM 2026
(Kèm theo Quyết định số 1117/QĐ-HVANQGVN-TS ký ngày 19 tháng 8 năm 2026 của Chủ tịch hội đồng tuyển sinh Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam)
|
STT
|
TT KHOA
|
SỐ BD
|
HỌ VÀ
|
TÊN
|
GIỚI
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
DÂN TỘC
|
KHOA
|
CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM KIẾN THỨC ÂM NHẠC TỔNG HỢP
|
ĐIỂM VĂN
|
ĐIỂM ƯU TIÊN
|
ĐIỂM TỔNG
|
KẾT QUẢ
|
|
ĐIỂM PTTH
|
ĐIỂM XƯỚNG ÂM
|
TBC KTANTH
|
KHU VỰC
|
ĐIỂM KHU VỰC
|
ĐỐI TƯỢNG CHÍNH SÁCH
|
ĐIỂM ĐTCS
|
ĐIỂM UT ĐƯỢC HƯỞNG
|
|
1
|
1
|
VLVH260039
|
LÊ MỸ
|
LINH
|
Nữ
|
22/01/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
ANTT
|
Đàn Tranh
|
8,20
|
6,00
|
8,00
|
7,00
|
7,07
|
KV3
|
|
|
|
|
22,85
|
Trúng tuyển
|
|
2
|
2
|
VLVH260043
|
NGUYỄN THỊ
|
NGÂN
|
Nữ
|
04/07/1990
|
Hà Nội
|
Kinh
|
ANTT
|
Đàn Tranh
|
7,85
|
6,00
|
7,00
|
6,50
|
8,17
|
KV3
|
|
|
|
|
22,78
|
Trúng tuyển
|
|
3
|
3
|
VLVH260031
|
NGUYỄN QUỐC
|
ĐẠT
|
Nam
|
01/10/1996
|
Thanh Hóa
|
Kinh
|
ANTT
|
Đàn Tỳ Bà
|
8,50
|
7,50
|
7,50
|
7,50
|
7,73
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,19
|
24,37
|
Trúng tuyển
|
|
4
|
1
|
VLVH260066
|
TRẦN ĐỨC
|
MẠNH
|
Nam
|
20/12/2007
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Dây
|
Violin
|
7,27
|
6,00
|
8,00
|
7,00
|
7,40
|
KV3
|
|
|
|
|
21,70
|
Trúng tuyển
|
|
5
|
1
|
VLVH260010
|
TRIỆU THỊ
|
HÀ
|
Nữ
|
13/09/1999
|
Tuyên Quang
|
Kinh
|
JAO
|
Phím điện tử (Organ)
|
7,23
|
6,00
|
7,00
|
6,50
|
6,03
|
KV1
|
0,75
|
|
|
0,75
|
20,99
|
Trúng tuyển
|
|
6
|
2
|
VLVH260042
|
LÊ QUỐC
|
HUY
|
Nam
|
17/12/1996
|
Phú Thọ
|
Kinh
|
JAO
|
Saxophone
|
8,23
|
7,00
|
7,00
|
7,00
|
7,80
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,22
|
23,66
|
Trúng tuyển
|
|
7
|
1
|
VLVH260058
|
ĐOÀN THỊ MỸ
|
DUYÊN
|
Nữ
|
15/11/2003
|
Phú Thọ
|
Kinh
|
KGG
|
Guitar
|
7,50
|
7,00
|
7,50
|
7,25
|
8,27
|
KV3
|
|
|
|
|
22,89
|
Trúng tuyển
|
|
8
|
2
|
VLVH260053
|
NGUYỄN TRẦN THÁI
|
DƯƠNG
|
Nam
|
29/12/2004
|
Quảng Ninh
|
Kinh
|
KGG
|
Guitar
|
7,00
|
7,00
|
6,50
|
6,75
|
6,30
|
KV3
|
|
|
|
|
20,29
|
Trúng tuyển
|
|
9
|
1
|
VLVH260033
|
LÊ HẢI
|
HOÀNG
|
Nam
|
07/09/2002
|
Hà Nội
|
Kinh
|
SCA
|
Âm nhạc học
|
8,20
|
7,00
|
8,50
|
7,75
|
7,30
|
KV3
|
|
|
|
|
23,59
|
Trúng tuyển
|
|
10
|
2
|
VLVH260041
|
HOÀNG NGỌC MỸ
|
LAM
|
Nữ
|
08/09/1991
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
SCA
|
Âm nhạc học
|
8,00
|
7,00
|
7,00
|
7,00
|
8,17
|
KV3
|
|
|
|
|
23,38
|
Trúng tuyển
|
|
11
|
3
|
VLVH260023
|
ĐINH VĂN
|
BÌNH
|
Nam
|
02/09/1985
|
Hà Nội
|
Kinh
|
SCA
|
Âm nhạc học
|
7,50
|
7,00
|
6,50
|
6,75
|
5,43
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
20,64
|
Trúng tuyển
|
|
12
|
4
|
VLVH260026
|
HOÀNG THỊ HỒNG
|
NGỌC
|
Nữ
|
01/01/1992
|
Nghệ An
|
Kinh
|
SCA
|
Sáng tác
|
8,40
|
7,50
|
8,50
|
8,00
|
7,17
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,20
|
24,18
|
Trúng tuyển
|
|
13
|
5
|
VLVH260040
|
NINH VĂN
|
KIÊN
|
Nam
|
06/10/1979
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
SCA
|
Sáng tác
|
8,60
|
7,50
|
8,50
|
8,00
|
6,23
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,21
|
23,79
|
Trúng tuyển
|
|
14
|
6
|
VLVH260035
|
TRỊNH TRƯỜNG
|
AN
|
Nam
|
13/08/1992
|
Hà Nội
|
Kinh
|
SCA
|
Sáng tác
|
8,00
|
6,50
|
7,50
|
7,00
|
6,17
|
KV3
|
|
|
|
|
21,88
|
Trúng tuyển
|
|
15
|
7
|
VLVH260025
|
HOÀNG TRUNG
|
ĐỨC
|
Nam
|
25/12/1994
|
Tuyên Quang
|
Kinh
|
SCA
|
Sáng tác
|
8,00
|
7,00
|
8,00
|
7,50
|
5,07
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
21,68
|
Trúng tuyển
|
|
16
|
1
|
VLVH260027
|
LÝ CHUỲ
|
DE
|
Nữ
|
01/05/1997
|
Lai Châu
|
Mông
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,63
|
5,00
|
5,50
|
5,25
|
7,17
|
KV1
|
0,75
|
UT1
|
2,0
|
2,75
|
25,01
|
Trúng tuyển
|
|
17
|
2
|
VLVH260019
|
NGUYỄN MỸ
|
ANH
|
Nữ
|
19/06/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,50
|
6,00
|
8,50
|
7,25
|
8,70
|
KV3
|
|
|
|
|
24,71
|
Trúng tuyển
|
|
18
|
3
|
VLVH260061
|
LƯƠNG BẢO
|
ANH
|
Nữ
|
03/06/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,30
|
6,00
|
8,50
|
7,25
|
8,30
|
KV3
|
|
|
|
|
24,11
|
Trúng tuyển
|
|
19
|
4
|
VLVH260024
|
NGÔ CHÂU
|
ANH
|
Nữ
|
16/01/2005
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,43
|
6,00
|
7,50
|
6,75
|
7,87
|
KV3
|
|
|
|
|
23,61
|
Trúng tuyển
|
|
20
|
5
|
VLVH260029
|
LÊ VĂN
|
TOÀN
|
Nam
|
10/02/1992
|
Nghệ An
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,67
|
6,00
|
7,00
|
6,50
|
7,20
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,22
|
23,50
|
Trúng tuyển
|
|
21
|
6
|
VLVH260008
|
HOÀNG THỊ THU
|
THẢO
|
Nữ
|
16/10/1982
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,40
|
6,50
|
8,50
|
7,50
|
6,70
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,23
|
23,48
|
Trúng tuyển
|
|
22
|
7
|
VLVH260037
|
BÙI THỊ
|
LIÊN
|
Nữ
|
23/01/1992
|
Lào Cai
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,47
|
5,50
|
8,00
|
6,75
|
6,77
|
KV1
|
0,75
|
|
|
0,50
|
23,34
|
Trúng tuyển
|
|
23
|
8
|
VLVH260067
|
PHẠM BÍCH
|
NGỌC
|
Nữ
|
30/03/2004
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,70
|
6,00
|
6,00
|
6,00
|
7,63
|
KV3
|
|
|
|
|
23,28
|
Trúng tuyển
|
|
24
|
9
|
VLVH260050
|
TRỊNH MAI
|
ANH
|
Nữ
|
30/09/2000
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
7,73
|
7,00
|
7,50
|
7,25
|
8,20
|
KV3
|
|
|
|
|
23,19
|
Trúng tuyển
|
|
25
|
10
|
VLVH260006
|
LÊ THỊ
|
MAI
|
Nữ
|
28/03/2007
|
Tỉnh Phú Thọ
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,50
|
5,00
|
7,50
|
6,25
|
7,03
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,24
|
22,96
|
Trúng tuyển
|
|
26
|
11
|
VLVH260036
|
PHẠM NGUYỄN GIA
|
BÁCH
|
Nam
|
25/02/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,10
|
6,00
|
7,00
|
6,50
|
7,90
|
KV3
|
|
|
|
|
22,95
|
Trúng tuyển
|
|
27
|
12
|
VLVH260009
|
VŨ NGỌC
|
ĐỨC
|
Nam
|
27/01/1998
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,30
|
7,00
|
7,50
|
7,25
|
6,67
|
KV3
|
|
|
|
|
22,89
|
Trúng tuyển
|
|
28
|
13
|
VLVH260046
|
NGUYỄN DU
|
THIÊN
|
Nam
|
22/06/1985
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,80
|
5,00
|
7,00
|
6,00
|
6,00
|
KV2-NT
|
0,5
|
|
|
0,5
|
22,70
|
Trúng tuyển
|
|
29
|
14
|
VLVH260056
|
NGUYỄN THU
|
HẰNG
|
Nữ
|
18/08/2002
|
Quảng Ninh
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,43
|
5,00
|
6,00
|
5,50
|
7,57
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
22,70
|
Trúng tuyển
|
|
30
|
15
|
VLVH260020
|
VŨ TẤT
|
PHÀM
|
Nam
|
17/03/2005
|
Ninh Bình
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,77
|
6,50
|
6,00
|
6,25
|
6,23
|
KV3
|
|
|
|
|
22,51
|
Trúng tuyển
|
|
31
|
16
|
VLVH260018
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
PHƯƠNG
|
Nữ
|
09/11/1994
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,53
|
6,50
|
6,00
|
6,25
|
6,67
|
KV3
|
|
|
|
|
22,49
|
Trúng tuyển
|
|
32
|
17
|
VLVH260028
|
NGUYỄN NGỌC
|
LY
|
Nữ
|
08/06/2006
|
Phú Thọ
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
7,50
|
5,50
|
7,00
|
6,25
|
8,00
|
KV2-NT
|
0,5
|
|
|
0,50
|
22,44
|
Trúng tuyển
|
|
33
|
18
|
VLVH260060
|
ĐỖ BẠCH
|
DƯƠNG
|
Nữ
|
23/07/2003
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,70
|
5,00
|
6,50
|
5,75
|
6,73
|
KV3
|
|
|
|
|
22,41
|
Trúng tuyển
|
|
34
|
19
|
VLVH260059
|
NGUYỄN THỊ BẢO
|
ANH
|
Nữ
|
09/10/2006
|
Đồng Nai
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,27
|
5,00
|
7,00
|
6,00
|
7,33
|
KV3
|
|
|
|
|
22,40
|
Trúng tuyển
|
|
35
|
20
|
VLVH260001
|
NGUYỄN THỊ XUÂN
|
HƯƠNG
|
Nữ
|
01/04/1982
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,63
|
5,50
|
8,00
|
6,75
|
5,77
|
KV3
|
|
|
|
|
22,34
|
Trúng tuyển
|
|
36
|
21
|
VLVH260032
|
LÊ THỊ KIỀU
|
TRINH
|
Nữ
|
16/05/1997
|
Thanh Hóa
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,33
|
5,50
|
5,00
|
5,25
|
7,37
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
22,21
|
Trúng tuyển
|
|
37
|
22
|
VLVH260063
|
NGUYỄN VĂN
|
TIỀN
|
Nam
|
08/05/2006
|
Ninh Bình
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,10
|
7,00
|
5,00
|
6,00
|
6,70
|
KV2-NT
|
0,5
|
|
|
0,5
|
22,18
|
Trúng tuyển
|
|
38
|
23
|
VLVH260065
|
NGUYỄN ĐỨC
|
XUÂN
|
Nam
|
08/03/1992
|
Hưng Yên
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,40
|
5,50
|
5,50
|
5,50
|
6,00
|
KV2-NT
|
0,5
|
|
|
0,5
|
21,73
|
Trúng tuyển
|
|
39
|
24
|
VLVH260015
|
NGUYỄN THỊ ANH
|
THƯ
|
Nữ
|
10/11/1996
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,07
|
6,50
|
7,00
|
6,75
|
5,63
|
KV3
|
|
|
|
|
21,39
|
Trúng tuyển
|
|
40
|
25
|
VLVH260005
|
BÙI CÔNG
|
THÀNH
|
Nam
|
24/08/1999
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,37
|
6,00
|
5,00
|
5,50
|
5,87
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
21,33
|
Trúng tuyển
|
|
41
|
26
|
VLVH260044
|
TRẦN THỊ BÍCH
|
NGÂN
|
Nữ
|
03/02/1988
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
7,03
|
6,00
|
6,00
|
6,00
|
8,33
|
KV3
|
|
|
|
|
21,30
|
Trúng tuyển
|
|
42
|
27
|
VLVH260070
|
TRẦN THANH
|
TRANG
|
Nữ
|
01/04/1996
|
Thái Nguyên
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,33
|
5,50
|
7,00
|
6,25
|
6,70
|
KV3
|
|
|
|
|
20,47
|
Trúng tuyển
|
|
43
|
28
|
VLVH260064
|
LÊ MINH
|
CHUNG
|
Nam
|
28/09/1996
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
7,33
|
5,00
|
6,50
|
5,75
|
5,07
|
KV3
|
|
|
|
|
19,11
|
Trúng tuyển
|
Danh sách gồm 43 thí sinh.
|