Trang chủ
Giới thiệu
Tổ chức
Hoạt động
Tuyển sinh
Đào tạo
Biểu diễn
Nghiên cứu
Hợp tác quốc tế
Liên hệ

Báo cáo thường niên
Giảng viên
Sinh viên
Quản lý Đào tạo
Thư điện tử Học viện
Thư điện tử Bộ VHTTDL
e-VNAM
Học bạ điện tử
Thời khóa biểu
Tin ảnh

Lượt truy cập: 19232214
Tin tức hoạt động Chủ nhật, 09/08/2026

BẢNG ĐIỂM TUYỂN SINH HỆ ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC NĂM 2026

(Đây là bảng điểm các môn thi tuyển sinh, chưa phải là kết quả trúng tuyển)

STT

SỐ BD

NGÀY SINH

NƠI SINH

DÂN TỘC

KHOA

CHUYÊN NGÀNH

ĐIỂM CHUYÊN NGÀNH

ĐIỂM KIẾN THỨC ÂM NHẠC TỔNG HỢP

ĐIỂM VĂN

ĐIỂM ƯU TIÊN

ĐIỂM TỔNG

GHI CHÚ

ĐIỂM PTTH

ĐIỂM XƯỚNG ÂM

TBC KTANTH

KHU VỰC

ĐIỂM KHU VỰC

ĐỐI TƯỢNG CHÍNH SÁCH

ĐIỂM ĐTCS

ĐIỂM UT ĐƯỢC HƯỞNG

1

VLVH260069

18/02/2008

Hà Nội

Kinh

ANTT

Đàn Bầu

8,38

6,00

7,00

6,50

6,97

KV3

 

 

 

 

22,66

 

2

VLVH260030

28/10/2008

Hà Nội

Kinh

ANTT

Đàn Tranh

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Bỏ thi

3

VLVH260039

22/01/2008

Hà Nội

Kinh

ANTT

Đàn Tranh

8,20

6,00

8,00

7,00

7,07

KV3

 

 

 

 

22,85

 

4

VLVH260043

04/07/1990

Hà Nội

Kinh

ANTT

Đàn Tranh

7,85

6,00

7,00

6,50

8,17

KV3

 

 

 

 

22,78

 

5

VLVH260031

01/10/1996

 Thanh Hóa

Kinh

ANTT

Đàn Tỳ Bà

8,50

7,50

7,50

7,50

7,73

KV2

0,25

 

 

0,19

24,37

 

6

VLVH260066

20/12/2007

Hà Nội

Kinh

Dây

Violin

7,27

6,00

8,00

7,00

7,40

KV3

 

 

 

 

21,70

 

7

VLVH260010

13/09/1999

Tuyên Quang

Kinh

JAO

Phím điện tử (Organ)

7,23

6,00

7,00

6,50

6,03

KV1

0,75

 

 

0,75

20,99

 

8

VLVH260042

17/12/1996

Phú Thọ

Kinh

JAO

Saxophone

8,23

7,00

7,00

7,00

7,80

KV2

0,25

 

 

0,22

23,66

 

9

VLVH260053

29/12/2004

 Quảng Ninh

Kinh

KGG

Guitar

7,00

7,00

6,50

6,75

6,30

KV3

 

 

 

 

20,29

 

10

VLVH260058

15/11/2003

Phú Thọ

Kinh

KGG

Guitar

7,50

7,00

7,50

7,25

8,27

KV3

 

 

 

 

22,89

 

11

VLVH260016

30/10/2000

Quảng Ninh

Kinh

Piano

Piano

6,60

7,50

8,00

7,75

6,53

KV3

 

 

 

 

20,61

 

12

VLVH260045

28/12/2008

 Bắc Ninh

Kinh

Piano

Piano

6,17

5,50

6,50

6,00

7,63

KV2

0,25

 

 

0,25

19,73

 

13

VLVH260023

02/09/1985

Hà Nội

Kinh

SCA

Âm nhạc học

7,50

7,00

6,50

6,75

5,43

KV2

0,25

 

 

0,25

20,64

 

14

VLVH260033

07/09/2002

Hà Nội

Kinh

SCA

Âm nhạc học

8,20

7,00

8,50

7,75

7,30

KV3

 

 

 

 

23,59

 

15

VLVH260041

08/09/1991

 Hải Phòng

Kinh

SCA

Âm nhạc học

8,00

7,00

7,00

7,00

8,17

KV3

 

 

 

 

23,38

 

16

VLVH260035

13/08/1992

Hà Nội

Kinh

SCA

Sáng tác

8,00

6,50

7,50

7,00

6,17

KV3

 

 

 

 

21,88

 

17

VLVH260025

25/12/1994

Tuyên Quang

Kinh

SCA

Sáng tác

8,00

7,00

8,00

7,50

5,07

KV2

0,25

 

 

0,25

21,68

 

18

VLVH260040

06/10/1979

 Hải Phòng

Kinh

SCA

Sáng tác

8,60

7,50

8,50

8,00

6,23

KV2

0,25

 

 

0,21

23,79

 

19

VLVH260026

01/01/1992

Nghệ An

Kinh

SCA

Sáng tác

8,40

7,50

8,50

8,00

7,17

KV2

0,25

 

 

0,20

24,18

 

20

VLVH260022

22/10/1987

Thanh Hóa

Kinh

SCA

Sáng tác

3,00

1,00

0,00

0,50

6,50

KV2-NT

0,5

 

 

0,5

10,25

 

21

VLVH260019

19/06/2008

Hà Nội

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

6,00

8,50

7,25

8,70

KV3

 

 

 

 

24,71

 

22

VLVH260024

16/01/2005

Hà Nội

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,43

6,00

7,50

6,75

7,87

KV3

 

 

 

 

23,61

 

23

VLVH260050

30/09/2000

Hà Nội

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,73

7,00

7,50

7,25

8,20

KV3

 

 

 

 

23,19

 

24

VLVH260059

09/10/2006

Đồng Nai

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,27

5,00

7,00

6,00

7,33

KV3

 

 

 

 

22,40

 

25

VLVH260061

03/06/2008

Hà Nội

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,30

6,00

8,50

7,25

8,30

KV3

 

 

 

 

24,11

 

26

VLVH260036

25/02/2008

Hà Nội

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,10

6,00

7,00

6,50

7,90

KV3

 

 

 

 

22,95

 

27

VLVH260064

28/09/1996

Hà Nội

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,33

5,00

6,50

5,75

5,07

KV3

 

 

 

 

19,11

 

28

VLVH260027

01/05/1997

Lai Châu

Mông

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,63

5,00

5,50

5,25

7,17

KV1

0,75

UT1

2,0

2,75

25,01

 

29

VLVH260009

27/01/1998

 Hải Phòng

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,30

7,00

7,50

7,25

6,67

KV3

 

 

 

 

22,89

 

30

VLVH260060

23/07/2003

Hà Nội

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,70

5,00

6,50

5,75

6,73

KV3

 

 

 

 

22,41

 

31

VLVH260014

23/01/1995

Hà Tĩnh

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,17

2,00

3,00

2,50

5,80

KV2-NT

0,5

 

 

0,5

14,48

 

32

VLVH260056

18/08/2002

Quảng Ninh

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,43

5,00

6,00

5,50

7,57

KV2

0,25

 

 

0,25

22,70

 

33

VLVH260001

01/04/1982

Hà Nội

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,63

5,50

8,00

6,75

5,77

KV3

 

 

 

 

22,34

 

34

VLVH260011

23/09/2006

Thanh Hóa

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,20

2,00

3,50

2,75

8,00

KV2-NT

0,5

 

 

0,50

20,86

 

35

VLVH260037

23/01/1992

Lào Cai

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,47

5,50

8,00

6,75

6,77

KV1

0,75

 

 

0,50

23,34

 

36

VLVH260028

08/06/2006

Phú Thọ

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,50

5,50

7,00

6,25

8,00

KV2-NT

0,5

 

 

0,50

22,44

 

37

VLVH260006

28/03/2007

Tỉnh Phú Thọ

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

5,00

7,50

6,25

7,03

KV2

0,25

 

 

0,24

22,96

 

38

VLVH260068

02/10/2008

Hà Nội

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,77

2,00

5,00

3,50

7,03

KV2

0,25

 

 

0,25

19,80

 

39

VLVH260044

03/02/1988

Hà Nội

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,03

6,00

6,00

6,00

8,33

KV3

 

 

 

 

21,30

 

40

VLVH260067

30/03/2004

 Hải Phòng

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,70

6,00

6,00

6,00

7,63

KV3

 

 

 

 

23,28

 

41

VLVH260020

17/03/2005

Ninh Bình

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,77

6,50

6,00

6,25

6,23

KV3

 

 

 

 

22,51

 

42

VLVH260018

09/11/1994

Hà Nội

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,53

6,50

6,00

6,25

6,67

KV3

 

 

 

 

22,49

 

43

VLVH260005

24/08/1999

Hà Nội

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,37

6,00

5,00

5,50

5,87

KV2

0,25

 

 

0,25

21,33

 

44

VLVH260008

16/10/1982

 Hải Phòng

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,40

6,50

8,50

7,50

6,70

KV2

0,25

 

 

0,23

23,48

 

45

VLVH260046

22/06/1985

 Hải Phòng

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,80

5,00

7,00

6,00

6,00

KV2-NT

0,5

 

 

0,5

22,70

 

46

VLVH260015

10/11/1996

 Hải Phòng

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,07

6,50

7,00

6,75

5,63

KV3

 

 

 

 

21,39

 

47

VLVH260063

08/05/2006

Ninh Bình

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,10

7,00

5,00

6,00

6,70

KV2-NT

0,5

 

 

0,5

22,18

 

48

VLVH260029

10/02/1992

Nghệ An

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,67

6,00

7,00

6,50

7,20

KV2

0,25

 

 

0,22

23,50

 

49

VLVH260070

01/04/1996

Thái Nguyên

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,33

5,50

7,00

6,25

4,37

KV3

 

 

 

 

20,47

 

50

VLVH260032

16/05/1997

Thanh Hóa

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,33

5,50

5,00

5,25

7,37

KV2

0,25

 

 

0,25

22,21

 

51

VLVH260065

08/03/1992

Hưng Yên

Kinh

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,40

5,50

5,50

5,50

6,00

KV2-NT

0,5

 

 

0,5

21,73

 

 

Đầu trang
  
English


Các khoa, bộ môn
Khoa Piano
Khoa Dây
Khoa Kèn - Gõ
Khoa Accordion - Guitar- Organ
Khoa nhạc Jazz
Khoa Thanh nhạc
Khoa Âm nhạc Truyền thống
Khoa Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học
Khoa Kiến thức Âm nhạc
Khoa Văn hoá và Kiến thức cơ bản

Quảng cáo
Liên hệ quảng cáo
HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM
77 Hào Nam, Ô Chợ Dừa, Hà Nội
ĐT: +844 3851 4969 / 3856 1842 - Fax: +844 3851 3545
Website: www.vnam.edu.vn - Email: hvan@vnam.edu.vn