Trang chủ
Giới thiệu
Tổ chức
Hoạt động
Tuyển sinh
Đào tạo
Biểu diễn
Nghiên cứu
Hợp tác quốc tế
Liên hệ

Báo cáo thường niên
Giảng viên
Sinh viên
Quản lý Đào tạo
Thư điện tử Học viện
Thư điện tử Bộ VHTTDL
e-VNAM
Học bạ điện tử
Thời khóa biểu
Tin ảnh

Lượt truy cập: 18968766
Tin tức hoạt động Thứ sáu, 17/07/2026

BẢNG ĐIỂM TUYỂN SINH HỆ TRUNG CẤP 6 NĂM-NĂM 2026

(Đây là bảng điểm các môn thi tuyển sinh, chưa phải là kết quả trúng tuyển)

STT

SỐ BD

NGÀY SINH

HỆ ĐÀO TẠO

KHOA

CHUYÊN NGÀNH

ĐIỂM CHUYÊN NGÀNH

ĐIỂM NĂNG KHIẾU

KHU VỰC

ĐIỂM KV

ƯU TIÊN ĐÔI TƯỢNG

ĐIỂM ƯU TIÊN ĐỐI TƯỢNG

TỔNG ĐIỂM KV, ƯT

TỔNG ĐIỂM

GHI CHÚ

1

TC266N0003

28/08/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Bầu

9,32

5,35

KV3

 

 

 

0,00

23,98

 

2

TC266N0009

07/12/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Bầu

9,35

7,50

KV3

 

 

 

0,00

26,20

 

3

TC266N0020

10/12/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Bầu

9,00

9,40

KV3

 

 

 

0,00

27,40

 

4

TC266N0026

26/12/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Bầu

9,60

8,25

KV3

 

 

 

0,00

27,45

 

5

TC266N0032

16/01/2012

TC6 năm

ANTT

Đàn Bầu

9,17

7,65

KV3

 

 

 

0,00

25,98

 

6

TC266N0033

25/05/2012

TC6 năm

ANTT

Đàn Bầu

9,50

9,00

KV3

 

 

 

0,00

28,00

 

7

TC266N0039

02/04/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Bầu

0,00

0,00

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

0,50

Bỏ thi

8

TC266N0047

21/11/2013

TC6 năm

ANTT

Đàn Bầu

9,20

6,75

KV3

 

UT2

1,00

1,00

26,15

 

9

TC266N0055

08/11/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Bầu

9,20

7,20

KV3

 

 

 

0,00

25,60

 

10

TC266N0057

04/09/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Bầu

8,80

7,25

KV3

 

 

 

0,00

24,85

 

11

TC266N0004

27/11/2011

TC6 năm

ANTT

Đàn Nguyệt

9,03

5,00

KV2

0,25

 

 

0,25

23,30

 

12

TC266N0015

28/06/2013

TC6 năm

ANTT

Đàn Nguyệt

9,13

8,05

KV3

 

 

 

0,00

26,30

 

13

TC266N0029

15/08/2013

TC6 năm

ANTT

Đàn Nguyệt

8,78

8,00

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

26,05

 

14

TC266N0031

10/09/2012

TC6 năm

ANTT

Đàn Nguyệt

9,28

9,00

KV3

 

 

 

0,00

27,55

 

15

TC266N0060

02/11/2011

TC6 năm

ANTT

Đàn Nguyệt

9,13

9,00

KV2

0,25

 

 

0,25

27,50

 

16

TC266N0061

10/02/2009

TC6 năm

ANTT

Đàn Nguyệt

9,00

8,50

KV3

 

 

 

0,00

26,50

 

17

TC266N0006

17/07/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Nhị

9,23

4,50

KV3

 

 

 

0,00

22,95

 

18

TC266N0012

25/08/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Nhị

9,15

6,00

KV3

 

 

 

0,00

24,30

 

19

TC266N0018

04/05/2012

TC6 năm

ANTT

Đàn Nhị

8,23

1,25

KV2

0,25

 

 

0,25

17,95

 

20

TC266N0024

14/06/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Nhị

9,50

8,50

KV3

 

 

 

0,00

27,50

 

21

TC266N0037

18/11/2012

TC6 năm

ANTT

Đàn Nhị

8,58

8,00

KV3

 

 

 

0,00

25,15

 

22

TC266N0049

14/11/2012

TC6 năm

ANTT

Đàn Nhị

9,30

8,50

KV3

 

 

 

0,00

27,10

 

23

TC266N0054

04/10/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Nhị

0,00

0,00

KV3

 

 

 

0,00

0,00

Bỏ thi

24

TC266N0059

25/05/2013

TC6 năm

ANTT

Đàn Nhị

9,05

7,75

KV3

 

 

 

0,00

25,85

 

25

TC266N0218

13/02/2013

TC6 năm

ANTT

Đàn Nhị

9,10

5,50

KV3

 

 

 

0,00

23,70

 

26

TC266N0011

09/02/2013

TC6 năm

ANTT

Đàn Tam thập lục

8,80

5,95

KV3

 

 

 

0,00

23,55

 

27

TC266N0038

24/04/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Tam thập lục

9,30

3,65

KV3

 

 

 

0,00

22,25

 

28

TC266N0048

18/07/2012

TC6 năm

ANTT

Đàn Tam thập lục

9,33

6,00

KV2

0,25

 

 

0,25

24,92

 

29

TC266N0058

03/06/2013

TC6 năm

ANTT

Đàn Tam thập lục

9,50

7,80

KV2

0,25

 

 

0,25

27,05

 

30

TC266N0001

01/11/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

9,33

6,45

KV3

 

 

 

0,00

25,10

 

31

TC266N0007

20/04/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

9,50

7,50

KV3

 

 

 

0,00

26,50

 

32

TC266N0014

27/06/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

9,00

8,50

KV3

 

 

 

0,00

26,50

 

33

TC266N0016

27/09/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

7,00

7,00

KV3

 

 

 

0,00

21,00

 

34

TC266N0017

23/09/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

9,00

7,60

KV3

 

 

 

0,00

25,60

 

35

TC266N0019

05/12/2012

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

9,00

7,70

KV3

 

 

 

0,00

25,70

 

36

TC266N0021

16/10/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

8,65

7,50

KV3

 

 

 

0,00

24,80

 

37

TC266N0022

01/06/2012

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

9,00

9,00

KV3

 

 

 

0,00

27,00

 

38

TC266N0025

15/05/2013

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

8,98

8,50

KV3

 

 

 

0,00

26,45

 

39

TC266N0030

26/12/2012

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

8,45

8,50

KV3

 

 

 

0,00

25,40

 

40

TC266N0036

02/04/2013

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

9,30

9,00

KV3

 

 

 

0,00

27,60

 

41

TC266N0041

21/03/2013

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

9,20

8,50

KV3

 

 

 

0,00

26,90

 

42

TC266N0043

19/05/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

9,20

8,50

KV3

 

 

 

0,00

26,90

 

43

TC266N0045

05/02/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

8,90

6,00

KV3

 

 

 

0,00

23,80

 

44

TC266N0221

20/05/2011

TC6 năm

ANTT

Đàn Tranh

9,35

7,00

KV3

 

 

 

0,00

25,70

 

45

TC266N0005

24/10/2013

TC6 năm

ANTT

Đàn Tỳ Bà

9,40

7,00

KV3

 

 

 

0,00

25,80

 

46

TC266N0010

15/05/2012

TC6 năm

ANTT

Đàn Tỳ Bà

9,30

4,30

KV3

 

 

 

0,00

22,90

 

47

TC266N0023

18/02/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Tỳ Bà

8,87

5,20

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

23,43

 

48

TC266N0052

01/07/2012

TC6 năm

ANTT

Đàn Tỳ Bà

9,08

6,70

KV3

 

 

 

0,00

24,87

 

49

TC266N0216

25/12/2012

TC6 năm

ANTT

Đàn Tỳ Bà

8,42

4,70

KV3

 

 

 

0,00

21,53

 

50

TC266N0219

20/06/2014

TC6 năm

ANTT

Đàn Tỳ Bà

9,22

6,85

KV3

 

 

 

0,00

25,28

 

51

TC266N0008

01/11/2011

TC6 năm

ANTT

Gõ dân tộc

8,88

7,90

KV2

0,25

 

 

0,25

25,92

 

52

TC266N0013

14/03/2014

TC6 năm

ANTT

Gõ dân tộc

0,00

0,00

KV3

 

 

 

0,00

0,00

Bỏ thi

53

TC266N0044

14/03/2011

TC6 năm

ANTT

Gõ dân tộc

8,77

6,50

KV3

 

 

 

0,00

24,03

 

54

TC266N0051

10/03/2012

TC6 năm

ANTT

Gõ dân tộc

9,50

8,50

KV3

 

 

 

0,00

27,50

 

55

TC266N0056

29/10/2011

TC6 năm

ANTT

Gõ dân tộc

9,22

6,45

KV3

 

 

 

0,00

24,88

 

56

TC266N0217

04/10/2014

TC6 năm

ANTT

Gõ dân tộc

9,02

6,25

KV3

 

 

 

0,00

24,28

 

57

TC266N0220

01/01/2013

TC6 năm

ANTT

Gõ dân tộc

9,02

5,90

KV3

 

 

 

0,00

23,93

 

58

TC266N0002

29/01/2012

TC6 năm

ANTT

Sáo trúc

7,33

1,75

KV3

 

UT2

1,00

1,00

17,42

 

59

TC266N0027

25/11/2014

TC6 năm

ANTT

Sáo trúc

7,50

8,50

KV2

0,25

 

 

0,25

23,75

 

60

TC266N0034

19/11/2012

TC6 năm

ANTT

Sáo trúc

7,50

2,75

KV2

0,25

 

 

0,25

18,00

 

61

TC266N0035

14/06/2014

TC6 năm

ANTT

Sáo trúc

9,07

5,60

KV3

 

 

 

0,00

23,73

 

62

TC266N0040

20/11/2014

TC6 năm

ANTT

Sáo trúc

8,80

5,80

KV2

0,25

 

 

0,25

23,65

 

63

TC266N0042

10/06/2014

TC6 năm

ANTT

Sáo trúc

9,25

7,75

KV3

 

 

 

0,00

26,25

 

64

TC266N0050

02/03/2014

TC6 năm

ANTT

Sáo trúc

9,23

7,25

KV3

 

 

 

0,00

25,72

 

65

TC266N0053

28/07/2014

TC6 năm

ANTT

Sáo trúc

7,20

3,00

KV2

0,25

 

 

0,25

17,65

 

66

TC266N0179

21/10/2006

TC6 năm

ANTT

Sáo trúc

9,48

3,90

KV3

 

 

 

0,00

22,87

 

 

Danh sách gồm 66 thí sinh

Đầu trang
  
English


Các khoa, bộ môn
Khoa Piano
Khoa Dây
Khoa Kèn - Gõ
Khoa Accordion - Guitar- Organ
Khoa nhạc Jazz
Khoa Thanh nhạc
Khoa Âm nhạc Truyền thống
Khoa Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học
Khoa Kiến thức Âm nhạc
Khoa Văn hoá và Kiến thức cơ bản

Quảng cáo
Liên hệ quảng cáo
HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM
77 Hào Nam, Ô Chợ Dừa, Hà Nội
ĐT: +844 3851 4969 / 3856 1842 - Fax: +844 3851 3545
Website: www.vnam.edu.vn - Email: hvan@vnam.edu.vn