Trang chủ
Giới thiệu
Tổ chức
Hoạt động
Tuyển sinh
Đào tạo
Biểu diễn
Nghiên cứu
Hợp tác quốc tế
Liên hệ

Báo cáo thường niên
Giảng viên
Sinh viên
Quản lý Đào tạo
Thư điện tử Học viện
Thư điện tử Bộ VHTTDL
e-VNAM
Học bạ điện tử
Thời khóa biểu
Tin ảnh

Lượt truy cập: 18645639
Tin tức hoạt động Thứ sáu, 19/06/2026

BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH

HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM

HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH 2026

*****

BẢNG ĐIỂM TUYỂN SINH HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2026

(Đây là bảng điểm các môn thi tuyển sinh, chưa phải là kết quả trúng tuyển)

 

TT

SỐ BÁO DANH

NGÀY SINH

KHOA

CHUYÊN NGÀNH

ĐIỂM CHUYÊN NGÀNH

ĐIỂM KTANTH

ĐIỂM VĂN

ĐIỂM PIANO PT

ĐIỂM ƯU TIÊN

ĐIỂM THƯỞNG

TỔNG ĐIỂM

GHI CHÚ

PTTH

GHI ÂM

TBC KTANTH

KHU VỰC

ĐIỂM KV

ĐỐI TƯỢNG CHÍNH SÁCH

ĐIỂM ĐTCS

ĐIỂM UT ĐƯỢC HƯỞNG

GIẢI THƯỞNG

ĐIỂM GIẢI THƯỞNG

1

ĐH260004

15/08/2004

ANTT

Sáo trúc

9,40

6,35

7,00

6,68

6,67

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,11

 

2

ĐH260005

28/01/2008

ANTT

Đàn Tranh

9,16

8,05

9,40

8,73

8,30

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,51

 

3

ĐH260006

17/10/2005

ANTT

Sáo trúc

8,50

8,55

7,70

8,13

8,10

 

KV2

0,25

 

 

0,17

 

 

25,09

 

4

ĐH260009

19/06/2008

ANTT

Đàn Nhị

9,30

6,75

10,00

8,38

8,27

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,43

 

5

ĐH260013

11/09/2008

ANTT

Sáo trúc

9,38

8,50

9,50

9,00

7,57

 

KV2

0,25

 

 

0,12

 

 

26,60

 

6

ĐH260015

27/05/2005

ANTT

Sáo trúc

7,50

6,85

2,40

4,63

5,23

 

KV1

0,75

 

 

0,75

 

 

19,39

 

7

ĐH260016

23/10/2004

ANTT

Đàn Tranh

8,18

6,55

5,80

6,18

7,50

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,53

 

8

ĐH260017

20/03/2001

ANTT

Sáo trúc

9,20

8,70

8,70

8,70

5,63

 

KV2NT

0,5

 

 

0,36

 

 

24,91

 

9

ĐH260019

17/10/2008

ANTT

Đàn Tranh

9,22

7,60

8,00

7,80

7,40

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,23

 

10

ĐH260020

10/12/2008

ANTT

Đàn Bầu

9,53

6,75

9,30

8,03

7,23

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,73

 

11

ĐH260021

01/12/2008

ANTT

Đàn Bầu

9,40

9,65

8,80

9,23

7,40

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,57

 

12

ĐH260022

01/11/2008

ANTT

Sáo trúc

9,20

6,05

7,00

6,53

6,93

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,89

 

13

ĐH260023

26/12/2008

ANTT

Đàn Nhị

9,60

6,10

7,60

6,85

7,17

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,91

 

14

ĐH260024

29/06/2008

ANTT

Đàn Nhị

9,40

6,00

9,50

7,75

7,03

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,19

 

15

ĐH260025

21/10/2008

ANTT

Đàn Nhị

9,30

8,65

6,70

7,68

8,60

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,16

 

16

ĐH260033

16/11/2008

ANTT

Đàn Tranh

9,28

9,25

8,50

8,88

8,53

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,98

 

17

ĐH260034

28/06/2008

ANTT

Đàn Bầu

9,20

2,35

6,50

4,43

6,93

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,32

 

18

ĐH260036

18/02/2008

ANTT

Đàn Bầu

8,80

4,00

4,30

4,15

6,97

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

21,54

 

19

ĐH260039

25/02/2001

ANTT

Gõ dân tộc

9,26

7,25

5,80

6,53

7,10

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,11

 

20

ĐH260043

15/12/2008

ANTT

Đàn Tranh

9,00

8,70

7,90

8,30

8,20

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,88

 

21

ĐH260044

30/12/2004

ANTT

Đàn Tỳ Bà

8,60

7,90

7,30

7,60

7,47

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,20

 

22

ĐH260045

23/07/2007

ANTT

Đàn Bầu

9,20

7,30

8,30

7,80

6,97

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,88

 

23

ĐH260050

10/05/2008

ANTT

Đàn Tranh

9,48

8,00

9,10

8,55

7,53

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,28

 

24

ĐH260053

21/11/2007

ANTT

Đàn Nguyệt

9,14

8,75

8,00

8,38

7,83

 

KV2

0,25

 

 

0,14

 

 

26,00

 

25

ĐH260058

11/10/2007

ANTT

Đàn Tam thập lục

9,30

6,35

8,50

7,43

6,03

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,04

 

26

ĐH260062

27/12/2000

ANTT

Gõ dân tộc

9,56

8,95

7,90

8,43

8,13

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,76

 

27

ĐH260071

12/11/08

ANTT

Đàn Tỳ Bà

9,50

8,55

8,10

8,33

7,33

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,99

 

28

ĐH260076

21/06/2008

ANTT

Sáo trúc

9,30

8,15

8,20

8,18

7,13

 

KV2

0,25

 

 

0,15

 

 

25,58

 

29

ĐH260087

24/08/2008

ANTT

Sáo trúc

8,00

9,15

7,20

8,18

6,73

 

KV2

0,25

 

 

0,23

 

 

23,41

 

30

ĐH260089

24/03/2008

ANTT

Đàn Tranh

8,68

7,30

8,10

7,70

7,10

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,12

 

31

ĐH260090

10/07/2007

ANTT

Sáo trúc

8,00

8,55

5,80

7,18

7,20

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,78

 

32

ĐH260093

31/01/2008

ANTT

Đàn Tỳ Bà

8,46

6,75

2,30

4,53

8,20

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,23

 

33

ĐH260132

04/11/2008

ANTT

Đàn Bầu

9,00

5,80

8,90

7,35

6,80

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,11

 

34

ĐH260133

01/04/2006

ANTT

Đàn Tỳ Bà

8,22

9,15

7,90

8,53

7,90

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,65

 

35

ĐH260139

18/10/2008

ANTT

Đàn Tam thập lục

9,08

7,00

6,40

6,70

8,00

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,65

 

36

ĐH260143

03/07/2008

ANTT

Đàn Tranh

9,00

8,90

7,50

8,20

8,50

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,03

 

37

ĐH260144

09/09/2006

ANTT

Đàn Bầu

9,63

8,50

8,90

8,70

7,23

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,39

 

38

ĐH260150

23/10/2008

ANTT

Sáo trúc

6,00

4,95

6,20

5,58

8,20

 

KV2

0,25

 

 

0,25

 

 

19,58

 

39

ĐH260029

18/07/2008

Dây

Violin

9,23

6,50

9,90

8,20

5,93

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,45

 

40

ĐH260041

03/12/2007

Dây

Viola

0,00

0,00

0,00

0,00

8,00

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

6,00

Bỏ thi

41

ĐH260047

04/05/2007

Dây

Cello

8,00

7,25

3,30

5,28

8,20

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,11

 

42

ĐH260059

11/09/2007

Dây

Violin

8,57

7,00

9,70

8,35

6,87

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,26

 

43

ĐH260060

22/03/2007

Dây

Cello

9,00

8,25

9,90

9,08

7,53

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,96

 

44

ĐH260068

28/11/2007

Dây

Viola

8,30

7,50

9,20

8,35

7,27

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,16

 

45

ĐH260070

20/12/2007

Dây

Violin

6,23

5,75

9,00

7,38

7,40

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

20,43

 

46

ĐH260078

16/10/2006

Dây

Violin

8,00

7,75

9,10

8,43

8,27

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,52

 

47

ĐH260079

16/04/2006

Dây

Violin

9,27

8,00

9,10

8,55

8,40

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,61

 

48

ĐH260110

20/03/2008

Dây

Violin

8,77

5,00

9,20

7,10

7,33

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,98

 

49

ĐH260114

22/11/2008

Dây

Double Bass

8,87

3,50

9,90

6,70

7,27

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,78

 

50

ĐH260121

06/11/2008

Dây

Violin

8,77

6,60

9,70

8,15

6,77

 

KV2

0,25

 

 

0,19

 

 

24,53

 

51

ĐH260125

24/01/2008

Dây

Violin

9,07

5,50

9,80

7,65

7,07

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,64

 

52

ĐH260130

28/08/2008

Dây

Double Bass

8,57

6,25

7,40

6,83

7,87

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,87

 

53

ĐH260138

09/11/2007

Dây

Violin

7,00

6,50

9,60

8,05

7,33

 

KV3

 

UT2

1,0

1,00

 

 

23,04

 

54

ĐH260156

23/01/2008

Dây

Viola

8,20

6,75

9,30

8,03

8,33

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,57

 

55

ĐH260160

12/11/2007

Dây

Violin

8,53

7,00

9,93

8,47

9,27

 

KV2

0,25

 

 

0,13

 

 

26,23

 

56

ĐH260165

27/02/2008

Dây

Violin

8,53

8,00

9,50

8,75

8,30

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,59

 

57

ĐH260167

19/10/2008

Dây

Violin

9,53

7,50

9,93

8,72

8,57

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

27,26

 

58

ĐH260171

13/10/2004

Dây

Viola

7,50

7,50

5,60

6,55

8,23

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,34

 

59

ĐH260173

15/04/2007

Dây

Double Bass

8,33

5,65

2,40

4,03

6,27

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

20,22

 

60

ĐH260027

16/09/2001

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,33

8,45

7,00

7,73

7,30

 

KV3

 

UT2

1,0

0,63

 

 

25,90

 

61

ĐH260037

09/12/2007

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,30

7,10

9,00

8,05

8,23

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,16

 

62

ĐH260038

13/11/2004

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,40

5,50

8,40

6,95

7,57

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,99

 

63

ĐH260040

20/04/2008

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,40

8,60

9,95

9,28

7,43

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,63

 

64

ĐH260054

01/04/1991

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,00

7,35

2,50

4,93

6,37

 

KV2

0,25

 

 

0,25

 

 

22,22

 

65

ĐH260119

01/01/2008

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,13

3,35

6,30

4,83

9,23

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,24

 

66

ĐH260141

15/04/2007

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,30

0,00

0,00

0,00

8,70

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

20,48

Bỏ thi KTANTH

67

ĐH260159

22/10/2008

JAO

Phím điện tử (Organ)

8,80

7,40

5,10

6,25

6,67

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,89

 

68

ĐH260164

29/02/2008

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,17

8,05

9,30

8,68

7,00

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,51

 

69

ĐH260012

17/01/2006

JAO

Piano Jazz

8,70

6,00

9,50

7,75

6,20

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,51

 

70

ĐH260049

23/10/2007

JAO

Saxophone

8,50

7,40

6,30

6,85

7,37

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,41

 

71

ĐH260051

21/10/2005

JAO

Gõ Jazz

8,13

5,00

6,60

5,80

7,13

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

21,89

 

72

ĐH260067

26/12/2006

JAO

Piano Jazz

8,60

8,50

9,93

9,22

6,97

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,04

 

73

ĐH260128

17/10/2003

JAO

Guitar Jazz

8,80

7,00

4,80

5,90

6,43

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,45

 

74

ĐH260169

27/10/2006

JAO

Bass Jazz

8,50

4,50

6,20

5,35

7,47

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,36

 

75

ĐH260170

27/10/2006

JAO

Guitar Jazz

8,50

4,75

5,30

5,03

7,47

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,12

 

76

ĐH260172

10/07/2006

JAO

Piano Jazz

8,60

4,85

2,70

3,78

6,80

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

20,83

 

77

ĐH260180

15/04/2006

JAO

Piano Jazz

8,20

5,75

7,20

6,48

6,37

 

KV3

 

UT2

1,0

1,00

 

 

22,93

 

78

ĐH260030

29/08/2008

KGG

Guitar

9,70

9,20

8,70

8,95

9,60

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

28,46

 

79

ĐH260032

14/10/2008

KGG

Guitar

9,00

5,55

6,80

6,18

7,47

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,73

 

80

ĐH260086

18/11/2008

KGG

Guitar

9,20

8,25

7,00

7,63

7,77

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,34

 

81

ĐH260134

22/02/2005

KGG

Guitar

8,50

8,90

5,50

7,20

6,83

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,28

 

82

ĐH260136

24/06/2008

KGG

Guitar

9,50

7,60

9,90

8,75

7,57

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,49

 

83

ĐH260155

15/10/2008

KGG

Guitar

9,20

8,65

7,80

8,23

7,20

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,37

 

84

ĐH260161

29/12/2004

KGG

Guitar

8,70

7,45

8,30

7,88

6,30

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,68

 

85

ĐH260166

30/12/2008

KGG

Guitar

5,00

4,25

3,40

3,83

6,97

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

15,59

 

86

ĐH260042

30/09/2007

KGG

Flute

9,00

9,00

7,60

8,30

7,40

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,28

 

87

ĐH260081

06/03/2007

KGG

Gõ Giao hưởng

8,80

7,50

8,10

7,80

7,83

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,93

 

88

ĐH260097

20/08/2006

KGG

Gõ Giao hưởng

9,20

7,10

9,20

8,15

7,53

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,56

 

89

ĐH260135

30/06/2008

KGG

Gõ Giao hưởng

9,40

7,25

9,70

8,48

7,27

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,91

 

90

ĐH260152

25/11/2004

KGG

Clarinet

9,20

9,25

9,00

9,13

6,50

 

KV2

0,25

 

 

0,15

 

 

25,67

 

91

ĐH260182

06/12/2003

KGG

Trumpet

7,00

5,50

2,70

4,10

6,37

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

18,35

 

92

ĐH260185

11/02/2008

KGG

Gõ Giao hưởng

8,80

7,85

10,00

8,93

7,37

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,42

 

93

ĐH260007

18/12/2008

Piano

Piano

5,57

3,10

1,00

2,05

7,80

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

15,74

 

94

ĐH260046

24/11/2008

Piano

Piano

9,00

8,70

9,60

9,15

8,47

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,71

 

95

ĐH260048

25/08/2008

Piano

Piano

7,83

8,75

6,40

7,58

9,47

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,53

 

96

ĐH260056

02/09/2006

Piano

Piano

8,00

6,95

8,70

7,83

8,63

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,34

 

97

ĐH260063

05/09/2007

Piano

Piano

0,00

0,00

0,00

0,00

8,47

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

6,35

Bỏ thi

98

ĐH260065

26/09/2008

Piano

Piano

8,77

9,00

9,60

9,30

7,93

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,08

 

99

ĐH260080

13/09/2007

Piano

Piano

8,73

7,90

9,80

8,85

8,43

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,06

 

100

ĐH260084

24/06/2006

Piano

Piano

7,93

6,90

9,00

7,95

7,90

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,79

 

101

ĐH260088

11/10/2008

Piano

Piano

9,03

7,30

9,70

8,50

7,13

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,28

 

102

ĐH260107

02/07/2007

Piano

Piano

9,50

9,00

9,90

9,45

7,47

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,94

 

103

ĐH260112

16/12/2007

Piano

Piano

6,00

8,60

9,80

9,20

7,70

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

21,68

 

104

ĐH260122

18/08/2007

Piano

Piano

8,23

9,25

5,40

7,33

8,20

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,99

 

105

ĐH260126

30/09/2008

Piano

Piano

9,47

8,00

9,90

8,95

8,47

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

27,26

 

106

ĐH260142

16/01/2008

Piano

Piano

8,00

6,30

9,50

7,90

8,50

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,30

 

107

ĐH260146

10/11/2008

Piano

Piano

9,17

7,25

9,80

8,53

7,57

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,82

 

108

ĐH260147

22/04/2008

Piano

Piano

8,93

8,05

9,80

8,93

7,63

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,82

 

109

ĐH260151

13/12/2007

Piano

Piano

9,47

7,55

9,70

8,63

8,87

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

27,32

 

110

ĐH260153

05/04/2008

Piano

Piano

6,97

8,10

8,30

8,20

8,60

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,05

 

111

ĐH260163

23/11/2008

Piano

Piano

8,60

6,15

4,60

5,38

8,17

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,06

 

112

ĐH260183

20/06/1995

Piano

Piano

7,90

7,55

4,50

6,03

6,23

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

21,04

 

113

ĐH260001

15/10/2004

SCA

Chỉ huy dàn nhạc

9,13

8,65

7,40

8,03

7,77

8,20

KV2

0,25

 

 

0,15

 

 

25,69

 

114

ĐH260002

07/09/2004

SCA

Sáng tác

8,60

7,90

8,30

8,10

8,47

9,00

KV2

0,25

 

 

0,16

 

 

25,48

 

115

ĐH260008

15/09/2007

SCA

Âm nhạc học

7,25

7,85

9,70

8,78

6,33

7,50

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,21

 

116

ĐH260011

18/06/2008

SCA

Âm nhạc học

9,00

4,00

6,70

5,35

7,60

9,20

KV2

0,25

 

 

0,23

 

 

23,44

 

117

ĐH260014

28/09/2008

SCA

Sáng tác

7,00

0,00

0,00

0,00

8,33

0,00

KV1

0,75

UT1

2,0

2,75

 

 

19,50

Bỏ thi KTANTH

118

ĐH260018

10/10/2007

SCA

Âm nhạc học

9,20

7,50

9,60

8,55

9,10

7,00

KV3

 

 

 

0,00

 

 

27,04

 

119

ĐH260026

23/09/2008

SCA

Sáng tác

8,80

7,00

5,90

6,45

8,70

9,00

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,56

 

120

ĐH260057

20/03/2007

SCA

Chỉ huy hợp xướng

9,10

7,00

5,70

6,35

8,13

8,00

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,51

 

121

ĐH260072

18/02/2002

SCA

Chỉ huy dàn nhạc

9,30

6,75

6,20

6,48

6,27

7,40

KV2

0,25

 

 

0,22

 

 

23,72

 

122

ĐH260075

28/07/2005

SCA

Âm nhạc học

9,00

8,90

7,00

7,95

8,50

7,77

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,84

 

123

ĐH260077

17/01/2007

SCA

Âm nhạc học

8,70

7,75

9,40

8,58

8,70

8,00

KV3

 

 

 

0,00

 

 

26,01

 

124

ĐH260092

15/11/2008

SCA

Âm nhạc học

9,00

8,00

9,50

8,75

8,87

8,50

KV2

0,25

 

 

0,11

 

 

26,82

 

125

ĐH260096

09/02/2005

SCA

Âm nhạc học

8,50

7,00

7,70

7,35

9,27

8,50

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,21

 

126

ĐH260098

05/08/2005

SCA

Âm nhạc học

9,00

9,00

7,10

8,05

8,13

9,50

KV2

0,25

 

 

0,15

 

 

25,78

 

127

ĐH260118

23/12/2008

SCA

Âm nhạc học

1,50

5,50

7,60

6,55

7,40

9,50

KV3

 

 

 

0,00

 

 

12,71

 

128

ĐH260124

06/10/2003

SCA

Sáng tác

8,95

8,90

7,60

8,25

7,07

7,00

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,91

 

129

ĐH260154

01/05/2004

SCA

Sáng tác

8,00

7,25

9,80

8,53

7,60

8,00

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,09

 

130

ĐH260174

30/08/1997

SCA

Sáng tác

7,75

8,50

9,80

9,15

5,40

9,13

KV2

0,25

 

 

0,25

 

 

22,79

 

131

ĐH260010

21/03/2005

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,53

7,00

7,80

7,40

8,37

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,63

 

132

ĐH260028

27/04/2005

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,80

6,50

7,60

7,05

8,33

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,74

 

133

ĐH260035

30/04/2004

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,73

8,25

6,80

7,53

8,50

 

KV2

0,25

 

 

0,16

 

 

25,28

 

134

ĐH260052

13/09/2004

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,70

5,75

5,40

5,58

7,77

 

KV2NT

0,5

 

 

0,46

 

 

23,52

 

135

ĐH260055

10/08/2008

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

8,25

7,90

8,08

9,03

 

KV2

0,25

 

 

0,15

 

 

25,73

 

136

ĐH260064

23/01/1995

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

0,00

0,00

5,80

 

KV1

0,75

 

 

0,75

 

 

5,10

Bỏ thi

137

ĐH260069

22/04/2005

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,97

8,50

8,50

8,50

8,07

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,88

 

138

ĐH260073

29/09/2008

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,17

5,75

2,30

4,03

7,83

 

KV1

0,75

 

 

0,75

 

 

18,89

 

139

ĐH260074

06/12/2004

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,60

7,00

5,70

6,35

7,57

 

KV2

0,25

 

 

0,22

 

 

23,56

 

140

ĐH260082

19/12/2007

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

7,75

6,10

6,93

7,30

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,42

 

141

ĐH260083

26/02/2006

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,87

8,00

5,30

6,65

8,43

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,61

 

142

ĐH260085

26/10/2007

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

6,75

6,30

6,53

8,60

 

KV2NT

0,5

 

 

0,39

 

 

24,49

 

143

ĐH260091

04/05/2003

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,57

8,25

5,70

6,98

8,13

 

KV2NT

0,5

 

 

0,39

 

 

24,57

 

144

ĐH260094

11/01/2007

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,77

8,00

6,50

7,25

6,50

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,46

 

145

ĐH260095

18/09/2007

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,90

8,25

7,30

7,78

6,67

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,18

 

146

ĐH260100

26/05/2005

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,83

7,25

9,00

8,13

8,73

 

KV1

0,75

 

 

0,41

 

 

26,30

 

147

ĐH260101

29/10/2005

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,83

7,25

5,10

6,18

7,73

 

KV2NT

0,5

 

 

0,42

 

 

24,10

 

148

ĐH260102

19/11/2008

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,63

6,50

5,00

5,75

6,73

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,31

 

149

ĐH260104

10/11/2002

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,67

7,00

6,40

6,70

8,63

 

KV2NT

0,5

 

 

0,37

 

 

24,87

 

150

ĐH260105

18/09/2007

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,87

6,25

4,30

5,28

6,73

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,31

 

151

ĐH260108

20/09/2005

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,60

7,25

6,80

7,03

7,93

 

KV1

0,75

 

 

0,59

 

 

24,71

 

152

ĐH260109

24/08/2007

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,63

8,50

5,00

6,75

8,10

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,09

 

153

ĐH260111

15/09/2005

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,67

8,25

5,70

6,98

7,63

 

KV2

0,25

UT2

1,0

1,01

 

 

24,96

 

154

ĐH260113

29/04/2005

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,67

6,50

5,50

6,00

9,00

 

KV2NT

0,5

 

 

0,38

 

 

24,63

 

155

ĐH260115

01/08/2003

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,93

7,00

6,50

6,75

7,37

 

KV2NT

0,5

 

 

0,40

 

 

24,39

 

156

ĐH260116

10/10/2005

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,77

6,00

6,60

6,30

7,87

 

KV1

0,75

 

 

0,62

 

 

24,40

 

157

ĐH260117

06/06/2008

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

0,00

0,00

0,00

 

 

 

 

 

0,00

 

 

0,00

Bỏ thi

158

ĐH260120

25/02/2007

Thanh nhạc

Thanh nhạc

9,20

8,00

5,50

6,75

8,37

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,14

 

159

ĐH260123

09/02/2008

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,57

5,75

4,00

4,88

7,87

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,41

 

160

ĐH260127

03/09/2006

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,63

7,75

5,50

6,63

8,20

 

KV2

0,25

 

 

0,20

 

 

24,27

 

161

ĐH260129

17/04/2007

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

6,50

6,00

6,25

6,10

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

22,01

 

162

ĐH260137

20/12/2005

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,17

6,00

3,30

4,65

7,13

 

KV1

0,75

UT1

2,0

2,75

 

 

20,84

 

163

ĐH260140

09/10/2006

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,43

5,75

5,20

5,48

7,33

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

19,26

 

164

ĐH260148

23/07/2004

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,70

6,50

5,90

6,20

7,90

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

23,63

 

165

ĐH260149

03/02/2007

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,70

7,50

8,30

7,90

7,50

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,60

 

166

ĐH260158

04/08/2002

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,73

5,75

6,00

5,88

5,73

 

KV1

0,75

 

 

0,75

 

 

22,56

 

167

ĐH260175

29/04/2004

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,50

8,00

5,50

6,75

8,17

 

KV2NT

0,5

 

 

0,50

 

 

21,44

 

168

ĐH260176

23/08/2004

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,50

0,00

0,00

0,00

6,40

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

14,55

Bỏ thi KTANTH

169

ĐH260177

15/05/2007

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,60

6,75

9,30

8,03

7,57

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

24,59

 

170

ĐH260181

27/08/2007

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,57

7,00

3,30

5,15

6,50

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

21,59

 

171

ĐH260186

03/06/2006

Thanh nhạc

Thanh nhạc

9,20

6,50

7,40

6,95

8,30

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

25,24

 

172

ĐH260187

16/02/2005

JAO

Piano Jazz

8,80

5,75

4,00

4,88

6,70

 

KV3

 

 

 

0,00

 

 

21,88

 

 

Hà Nội, ngày 16 tháng 6 năm 2026

CHỦ TỊCH HĐTS HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM  2026  

Đầu trang
  
English


Các khoa, bộ môn
Khoa Piano
Khoa Dây
Khoa Kèn - Gõ
Khoa Accordion - Guitar- Organ
Khoa nhạc Jazz
Khoa Thanh nhạc
Khoa Âm nhạc Truyền thống
Khoa Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học
Khoa Kiến thức Âm nhạc
Khoa Văn hoá và Kiến thức cơ bản

Quảng cáo
Liên hệ quảng cáo
HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM
77 Hào Nam, Ô Chợ Dừa, Hà Nội
ĐT: +844 3851 4969 / 3856 1842 - Fax: +844 3851 3545
Website: www.vnam.edu.vn - Email: hvan@vnam.edu.vn