|
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN HỆ TRUNG CẤP 4 NĂM ĐỢT 2 – NĂM 2026
(Theo Quyết định số 1008/QĐ-HVANQGVN-ĐT ký ngày 27/7/2026 của Giám đốc Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam)
|
STT
|
TTCN
|
SỐ BD
|
HỌ VÀ TÊN
|
GIỚI
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
DÂN TỘC
|
VĂN HÓA
|
HỆ ĐÀO TẠO
|
KHOA
|
CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM NĂNG KHIẾU
|
ĐIỂM XƯỚNG ÂM
|
KHU VỰC
|
ĐIỂM KV
|
ƯU TIÊN ĐỐI TƯỢNG
|
ĐIỂM ƯU TIÊN ĐỐI TƯỢNG
|
TỔNG ĐIỂM KV, ƯT
|
TỔNG ĐIỂM
|
KẾT QUẢ
|
|
1
|
1
|
TC264N0020
|
LƯU HIỂU VÂN
|
Nữ
|
01/04/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
ANTT
|
Đàn Tranh
|
8,65
|
|
5,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
22,30
|
Trúng tuyển
|
|
2
|
1
|
TC264N0028
|
CAO THỊ LINH CHI
|
Nữ
|
22/11/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
ANTT
|
Đàn Bầu
|
8,50
|
|
6,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
23,00
|
Trúng tuyển
|
|
3
|
1
|
TC264N0129
|
LÊ HIẾU MINH
|
Nam
|
06/10/2000
|
Hà Nội
|
Kinh
|
THPT
|
TC4 năm
|
JAO
|
Accordion
|
8,33
|
|
2,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
18,67
|
Trúng tuyển
|
|
4
|
1
|
TC264N0003
|
NGUYỄN GIA PHÚC
|
Nam
|
11/06/2010
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
KGG
|
Guitar
|
8,47
|
|
7,00
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
24,43
|
Trúng tuyển
|
|
5
|
2
|
TC264N0174
|
ĐÀO HẢI ANH
|
Nữ
|
21/03/2010
|
Quảng Ninh
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
KGG
|
Guitar
|
8,80
|
|
5,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
22,60
|
Trúng tuyển
|
|
6
|
1
|
TC264N0242
|
TRẦN NGỌC DŨNG
|
Nam
|
15/10/1993
|
Điện Biên
|
Kinh
|
Đại học
|
TC4 năm
|
KGG
|
Trombone
|
8,02
|
|
2,00
|
KV1
|
0,75
|
|
|
0,75
|
18,78
|
Trúng tuyển
|
|
7
|
1
|
TC264N0027
|
ĐỒNG QUỐC PHONG
|
Nam
|
09/07/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,53
|
|
7,15
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,22
|
Trúng tuyển
|
|
8
|
2
|
TC264N0051
|
NGUYỄN VƯƠNG KHÁNH CHI
|
Nữ
|
18/12/2009
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,10
|
|
7,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
23,70
|
Trúng tuyển
|
|
9
|
1
|
TC264N0045
|
NGUYỄN THANH BÌNH
|
Nữ
|
29/10/2008
|
Thanh Hóa
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,50
|
8,00
|
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
25,25
|
Trúng tuyển
|
|
10
|
2
|
TC264N0208
|
LÊ HOÀNG CÁT VY
|
Nữ
|
12/12/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,57
|
8,00
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,13
|
Trúng tuyển
|
|
11
|
3
|
TC264N0104
|
TRỊNH HOÀNG HẢI
|
Nam
|
09/12/2009
|
Hưng Yên
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,50
|
7,50
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
25,00
|
Trúng tuyển
|
|
12
|
4
|
TC264N0137
|
NGUYỄN MINH TRANG
|
Nữ
|
12/09/2009
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,50
|
8,00
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,00
|
Trúng tuyển
|
|
13
|
5
|
TC264N0086
|
NGUYỄN KHÁNH HUYỀN
|
Nữ
|
14/12/2006
|
Nghệ An
|
Kinh
|
THPT
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,67
|
7,35
|
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
24,93
|
Trúng tuyển
|
|
14
|
6
|
TC264N0065
|
NGUYỄN THỊ HẢI YẾN
|
Nữ
|
14/02/2011
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,50
|
7,40
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
24,90
|
Trúng tuyển
|
|
15
|
7
|
TC264N0163
|
VÕ HỮU HOÀNG ANH
|
Nam
|
01/12/2005
|
Nghệ An
|
Kinh
|
THPT
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,50
|
7,25
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
24,75
|
Trúng tuyển
|
|
16
|
8
|
TC264N0044
|
ĐÀO NGỌC TRÂM
|
Nữ
|
08/03/2008
|
Ninh Bình
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,00
|
8,10
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
24,60
|
Trúng tuyển
|
|
17
|
9
|
TC264N0124
|
BÙI QUANG DIỆU
|
Nam
|
21/09/2008
|
Nghệ An
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,23
|
7,50
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
24,47
|
Trúng tuyển
|
|
18
|
10
|
TC264N0201
|
HOÀNG ANH THƯ
|
Nữ
|
22/11/2009
|
Bắc Ninh
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,87
|
6,00
|
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
23,98
|
Trúng tuyển
|
|
19
|
11
|
TC264N0112
|
CẤN NGỌC DIỆP
|
Nữ
|
15/02/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,93
|
6,00
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
23,87
|
Trúng tuyển
|
|
20
|
12
|
TC264N0167
|
HOA GIA LINH
|
Nữ
|
19/07/2010
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,80
|
6,00
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
23,60
|
Trúng tuyển
|
|
21
|
13
|
TC264N0203
|
ĐỖ QUANG DŨNG
|
Nam
|
27/07/2006
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Đại học
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,03
|
7,00
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
23,57
|
Trúng tuyển
|
|
22
|
14
|
TC264N0121
|
HỒ THỊ PHƯƠNG ANH
|
Nữ
|
08/01/2008
|
Nghệ An
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,60
|
5,50
|
|
KV1
|
0,75
|
|
|
0,75
|
23,45
|
Trúng tuyển
|
|
23
|
15
|
TC264N0165
|
PHÙNG KHÁNH LY
|
Nữ
|
28/03/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,17
|
6,50
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
23,33
|
Trúng tuyển
|
|
24
|
16
|
TC264N0200
|
BÙI HUYỀN MY
|
Nữ
|
14/07/2009
|
Bắc Ninh
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,90
|
5,00
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
23,30
|
Trúng tuyển
|
|
25
|
17
|
TC264N0205
|
NGUYỄN THUỲ DUNG
|
Nữ
|
12/04/2007
|
Lai Châu
|
Kinh
|
Đại học
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,27
|
6,00
|
|
KV1
|
0,75
|
|
|
0,75
|
23,28
|
Trúng tuyển
|
|
26
|
18
|
TC264N0207
|
PHẠM MINH HOÀNG ANH
|
Nam
|
23/08/2008
|
Hưng Yên
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,13
|
6,50
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
23,27
|
Trúng tuyển
|
|
27
|
19
|
TC264N0022
|
NGUYỄN ĐỨC TOÀN
|
Nam
|
03/09/2007
|
Nghệ An
|
Kinh
|
THPT
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,00
|
7,00
|
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
23,25
|
Trúng tuyển
|
|
28
|
20
|
TC264N0175
|
TRẦN HOÀNG XUÂN PHÚC
|
Nam
|
21/09/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,43
|
5,00
|
|
KV2
|
0,25
|
UT2
|
1,00
|
1,25
|
23,12
|
Trúng tuyển
|
|
29
|
21
|
TC264N0081
|
NGUYỄN MINH PHƯƠNG
|
Nữ
|
28/09/2007
|
Bắc Ninh
|
Kinh
|
Đại học
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,50
|
5,50
|
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
22,75
|
Trúng tuyển
|
|
30
|
22
|
TC264N0194
|
NINH TUỆ LÂM
|
Nữ
|
21/02/2011
|
Quảng Ninh
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,83
|
5,00
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
22,67
|
Trúng tuyển
|
Danh sách gồm 30 thí sinh
|