|
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN HỆ TRUNG CẤP 4 NĂM (LIÊN NGÀNH) ĐỢT 1 - NĂM 2026
(Theo Quyết định số 990 /QĐ-HVANQGVN-ĐT ký ngày 21 tháng 7 năm 2026 của Chủ tịch Hội đồng tuyển sinh hệ trung cấp 2026)
|
STT
|
STT CN
|
SỐ BD
|
HỌ VÀ TÊN
|
GIỚI
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
DÂN TỘC
|
VĂN HÓA
|
HỆ ĐÀO TẠO
|
KHOA ĐK DỰ THI
|
CHUYÊN NGÀNH ĐK DỰ THI
|
KHOA CHUYỂN LIÊN NGÀNH
|
CHUYÊN NGÀNH CHUYỂN LIÊN NGÀNH
|
ĐIỂM CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM XƯỚNG ÂM
|
ĐIỂM GHI ÂM
|
TBC KÝ XƯỚNG ÂM
|
PIANO PT
|
KHU VỰC
|
ĐIỂM KV
|
TỔNG ĐIỂM
|
KẾT QUẢ
|
|
1
|
1
|
TC264N0060
|
NGUYỄN SỸ CÁT TƯỜNG
|
Nữ
|
10/01/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Piano
|
Piano
|
SCA
|
Chỉ huy HX
|
8,50
|
9,50
|
9,30
|
9,40
|
7,70
|
KV3
|
0,00
|
26,40
|
Trúng tuyển
|
|
2
|
2
|
TC264N0051
|
NGUYỄN VƯƠNG KHÁNH CHI
|
Nữ
|
18/12/2009
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
Piano
|
Piano
|
SCA
|
Chỉ huy HX
|
8,65
|
7,50
|
9,80
|
8,65
|
8,10
|
KV3
|
0,00
|
25,95
|
Trúng tuyển
|
|
3
|
3
|
TC264N0073
|
NGUYỄN LÂM TÂM NHƯ
|
Nữ
|
03/06/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Piano
|
Piano
|
SCA
|
Chỉ huy HX
|
8,65
|
8,00
|
7,30
|
7,65
|
7,70
|
KV3
|
0,00
|
24,95
|
Trúng tuyển
|
|
4
|
1
|
TC264N0235
|
NGUYỄN HÀ LINH
|
Nữ
|
08/12/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Piano
|
Piano
|
SCA
|
Lý thuyết âm nhạc
|
8,60
|
9,00
|
8,60
|
8,80
|
7,47
|
KV3
|
0,00
|
26,00
|
Trúng tuyển
|
|
5
|
1
|
TC264N0212
|
BÙI AN BẢO HÂN
|
Nữ
|
04/04/2010
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
SCA
|
Sáng tác
|
8,50
|
8,00
|
8,50
|
8,25
|
8,00
|
KV3
|
0,00
|
25,25
|
Trúng tuyển
|
Danh sách gồm 05 thí sinh.
|