|
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN HỆ TRUNG CẤP 4 NĂM ĐỢT 1 - NĂM 2026
(Theo Quyết định số 990 /QĐ-HVANQGVN-ĐT ký ngày 21 tháng 7 năm 2026 của Chủ tịch Hội đồng tuyển sinh hệ trung cấp 2026)
|
STT
|
STT CN
|
SỐ BD
|
HỌ VÀ TÊN
|
GIỚI
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
DÂN TỘC
|
VĂN HÓA
|
HỆ ĐÀO TẠO
|
KHOA
|
CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM NĂNG KHIẾU
|
ĐIỂM XƯỚNG ÂM
|
ĐIỂM GHI ÂM
|
TBC KXA
|
ĐIỂM PIANO PT
|
KHU VỰC
|
ĐIỂM KV
|
ƯU TIÊN ĐỐI TƯỢNG
|
ĐIỂM ƯU TIÊN ĐỐI TƯỢNG
|
TỔNG ĐIỂM KV, ƯT
|
TỔNG ĐIỂM
|
KẾT QUẢ
|
|
1
|
1
|
TC264N0241
|
NGUYỄN KHÁNH NGỌC
|
Nữ
|
14/10/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
ANTT
|
Đàn Tranh
|
9,05
|
|
6,50
|
|
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
25,10
|
Trúng tuyển
|
|
2
|
2
|
TC264N0035
|
BÙI HOÀNG THỦY NGUYÊN
|
Nữ
|
01/02/2011
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
ANTT
|
Đàn Tranh
|
9,50
|
|
5,00
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,00
|
Trúng tuyển
|
|
3
|
1
|
TC264N0078
|
NGUYỄN TRÚC LINH
|
Nữ
|
14/12/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
ANTT
|
Đàn Bầu
|
8,87
|
|
6,00
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
23,73
|
Trúng tuyển
|
|
4
|
1
|
TC264N0141
|
VŨ NGỌC BẢO HÂN
|
Nữ
|
01/09/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,93
|
|
9,80
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,67
|
Trúng tuyển
|
|
5
|
2
|
TC264N0001
|
PHẠM NGÔ TRÚC MY
|
Nữ
|
25/09/2011
|
Đà Nẵng
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,90
|
|
7,50
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,30
|
Trúng tuyển
|
|
6
|
1
|
TC264N0046
|
NGUYỄN NGỌC YẾN NHI
|
Nữ
|
04/11/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Dây
|
Double Bass
|
8,80
|
|
6,00
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
23,60
|
Trúng tuyển
|
|
7
|
2
|
TC264N0113
|
PHAN MINH KIÊN
|
Nam
|
10/03/2010
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Dây
|
Double Bass
|
8,23
|
|
7,00
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
23,47
|
Trúng tuyển
|
|
8
|
1
|
TC264N0043
|
NGUYỄN PHƯƠNG NGUYÊN
|
Nữ
|
11/11/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
JAO
|
Piano Jazz
|
9,00
|
|
9,00
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,00
|
Trúng tuyển
|
|
9
|
2
|
TC264N0222
|
TRẦN ĐẶNG HOÀNG LONG
|
Nam
|
23/03/2008
|
Bắc Ninh
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
JAO
|
Piano Jazz
|
8,70
|
|
9,25
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,65
|
Trúng tuyển
|
|
10
|
3
|
TC264N0225
|
NGUYỄN CÁT TUỆ DI
|
Nữ
|
31/10/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
JAO
|
Piano Jazz
|
8,50
|
|
8,80
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,80
|
Trúng tuyển
|
|
11
|
1
|
TC264N0115
|
NGUYỄN ĐỨC MINH
|
Nam
|
08/07/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
JAO
|
Phím điện tử (Organ)
|
9,10
|
|
7,00
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,20
|
Trúng tuyển
|
|
12
|
1
|
TC264N0148
|
NGUYỄN DIỆU ANH
|
Nữ
|
17/08/1998
|
Ninh Bình
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
JAO
|
Guitar Jazz
|
8,90
|
|
8,00
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,80
|
Trúng tuyển
|
|
13
|
1
|
TC264N0093
|
VŨ MỸ TUỆ NHƯ
|
Nữ
|
02/05/2011
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
KGG
|
Guitar
|
9,17
|
|
8,00
|
|
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
26,83
|
Trúng tuyển
|
|
14
|
2
|
TC264N0080
|
NGUYỄN VIỆT ANH
|
Nam
|
11/09/2009
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
KGG
|
Guitar
|
9,03
|
|
7,50
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,57
|
Trúng tuyển
|
|
15
|
3
|
TC264N0186
|
VŨ NGUYỄN QUANG HIẾU
|
Nam
|
19/07/2011
|
Gia Lai
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
KGG
|
Guitar
|
8,47
|
|
8,00
|
|
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
25,43
|
Trúng tuyển
|
|
16
|
1
|
TC264N0084
|
NGUYỄN QUANG KHÁNH
|
Nam
|
30/07/2008
|
Bắc Ninh
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
KGG
|
Trompet
|
8,02
|
|
8,00
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,03
|
Trúng tuyển
|
|
17
|
2
|
TC264N0057
|
NGUYỄN TIẾN MINH
|
Nam
|
10/08/2011
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
KGG
|
Trompet
|
8,18
|
|
5,00
|
|
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
21,87
|
Trúng tuyển
|
|
18
|
1
|
TC264N0243
|
VŨ THÀNH TRUNG
|
Nam
|
28/11/1988
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Đại học
|
TC4 năm
|
KGG
|
Trombone
|
8,07
|
|
6,50
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
22,63
|
Trúng tuyển
|
|
19
|
1
|
TC264N0012
|
LÊ ĐỨC BẢO MINH
|
Nam
|
09/04/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Piano
|
Piano
|
9,07
|
|
9,50
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,63
|
Trúng tuyển
|
|
20
|
2
|
TC264N0025
|
PHAN THẾ PHÚ
|
Nam
|
01/08/2010
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,70
|
|
9,00
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,40
|
Trúng tuyển
|
|
21
|
3
|
TC264N0219
|
ĐẶNG HOÀNG TUỆ ANH
|
Nam
|
15/11/2009
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,30
|
|
9,50
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,10
|
Trúng tuyển
|
|
22
|
4
|
TC264N0033
|
PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO
|
Nữ
|
13/12/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,43
|
|
7,00
|
|
|
|
KV1
|
0,75
|
|
|
0,75
|
24,62
|
Trúng tuyển
|
|
23
|
1
|
TC264N0176
|
VƯƠNG CHÂU ANH
|
Nữ
|
22/07/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
SCA
|
Lý thuyết âm nhạc
|
9,00
|
|
9,80
|
10,00
|
9,90
|
7,67
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
28,40
|
Trúng tuyển
|
|
24
|
2
|
TC264N0157
|
VƯƠNG THIỆN MINH
|
Nam
|
16/07/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
SCA
|
Lý thuyết âm nhạc
|
9,20
|
|
9,80
|
9,60
|
9,70
|
8,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
28,10
|
Trúng tuyển
|
|
25
|
3
|
TC264N0018
|
KIM BẢO TƯỜNG NGHI
|
Nữ
|
16/07/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
SCA
|
Lý thuyết âm nhạc
|
9,00
|
|
9,00
|
8,00
|
8,50
|
8,83
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,50
|
Trúng tuyển
|
|
26
|
1
|
TC264N0199
|
ĐỖ NGUYỄN NHƯ NGỌC
|
Nữ
|
11/01/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
SCA
|
Sáng tác
|
8,05
|
|
9,00
|
9,90
|
9,45
|
7,07
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,55
|
Trúng tuyển
|
|
27
|
2
|
TC264N0231
|
CAO VIỆT HƯNG
|
Nam
|
21/1/08
|
Hà Nội
|
Kinh
|
THPT
|
TC4 năm
|
SCA
|
Sáng tác
|
8,20
|
|
8,00
|
10,00
|
9,00
|
7,60
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,40
|
Trúng tuyển
|
|
28
|
3
|
TC264N0181
|
ĐINH LÊ BẢO DUY
|
Nam
|
12/09/2007
|
Thanh Hóa
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
SCA
|
Sáng tác
|
8,40
|
|
5,50
|
6,80
|
6,15
|
7,83
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
23,20
|
Trúng tuyển
|
|
29
|
4
|
TC264N0005
|
PHẠM ĐÌNH MINH TRÍ
|
Nam
|
08/10/2008
|
Hưng Yên
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
SCA
|
Sáng tác
|
8,00
|
|
6,00
|
6,30
|
6,15
|
6,83
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
22,15
|
Trúng tuyển
|
|
30
|
1
|
TC264N0172
|
MA THỊ TRÚC AN
|
Nữ
|
25/08/2010
|
Cao Bằng
|
Tày
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
9,00
|
9,00
|
|
|
|
|
KV1
|
0,75
|
UT1
|
2,00
|
2,75
|
29,75
|
Trúng tuyển
|
|
31
|
2
|
TC264N0071
|
DƯƠNG MINH TIẾN
|
Nam
|
25/12/2008
|
Thái Nguyên
|
Cao Lan
|
THPT
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,87
|
9,00
|
|
|
|
|
KV1
|
0,75
|
UT1
|
2,00
|
2,75
|
29,48
|
Trúng tuyển
|
|
32
|
3
|
TC264N0042
|
LÊ THANH HUYỀN
|
Nữ
|
19/02/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
9,03
|
9,50
|
|
|
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
28,07
|
Trúng tuyển
|
|
33
|
4
|
TC264N0064
|
NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ
|
Nữ
|
22/02/2008
|
Hà Tĩnh
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,97
|
9,30
|
|
|
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
27,73
|
Trúng tuyển
|
|
34
|
5
|
TC264N0089
|
NGUYỄN QUỐC AN
|
Nam
|
12/10/2006
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Đại học
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,97
|
9,80
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,73
|
Trúng tuyển
|
|
35
|
6
|
TC264N0048
|
BÙI LÊ BẢO NGỌC
|
Nữ
|
04/06/2009
|
Thanh Hóa
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,97
|
9,00
|
|
|
|
|
KV1
|
0,75
|
|
|
0,75
|
27,68
|
Trúng tuyển
|
|
36
|
7
|
TC264N0107
|
PHẠM LINH PHƯƠNG
|
Nữ
|
11/02/2010
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
9,07
|
9,00
|
|
|
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
27,63
|
Trúng tuyển
|
|
37
|
8
|
TC264N0132
|
NGUYỄN TRẦN MINH CHÂU
|
Nữ
|
10/10/2009
|
Hà Nội
|
Kinh
|
THPT
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
9,00
|
9,50
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,50
|
Trúng tuyển
|
|
38
|
9
|
TC264N0056
|
PHẠM NGỌC ANH
|
Nữ
|
23/09/2011
|
Lạng Sơn
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,93
|
9,30
|
|
|
|
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
27,42
|
Trúng tuyển
|
|
39
|
10
|
TC264N0007
|
NGUYỄN VĂN THÀNH
|
Nam
|
01/01/2007
|
Nghệ An
|
Kinh
|
THPT
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
9,03
|
8,70
|
|
|
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
27,27
|
Trúng tuyển
|
|
40
|
11
|
TC264N0239
|
NGUYỄN HIẾU MINH
|
Nam
|
16/12/2002
|
Hà Nội
|
Kinh
|
THPT
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
9,10
|
9,00
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,20
|
Trúng tuyển
|
|
41
|
12
|
TC264N0070
|
LÊ CÁT GIA HÂN
|
Nữ
|
07/04/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
9,00
|
9,00
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,00
|
Trúng tuyển
|
|
42
|
13
|
TC264N0177
|
PHAN TRANG ANH
|
Nữ
|
13/07/2010
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
9,00
|
9,00
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,00
|
Trúng tuyển
|
|
43
|
14
|
TC264N0082
|
NGUYỄN KHÁNH HÀ
|
Nữ
|
07/04/2010
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,70
|
9,50
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,90
|
Trúng tuyển
|
|
44
|
15
|
TC264N0130
|
NGUYỄN TẤN MẠNH
|
Nam
|
11/02/2008
|
Tuyên Quang
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,50
|
9,80
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,80
|
Trúng tuyển
|
|
45
|
16
|
TC264N0192
|
CAO TRÚC LINH
|
Nữ
|
12/07/2010
|
Nước ngoài
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,63
|
9,50
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,77
|
Trúng tuyển
|
|
46
|
17
|
TC264N0196
|
NGUYỄN MINH PHƯƠNG
|
Nữ
|
02/01/2010
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,83
|
9,00
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,67
|
Trúng tuyển
|
|
47
|
18
|
TC264N0240
|
VI TÂM NHI
|
Nữ
|
04/12/2009
|
Quảng Ninh
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,83
|
8,50
|
|
|
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
26,67
|
Trúng tuyển
|
|
48
|
19
|
TC264N0156
|
NGUYỄN TÂM ANH
|
Nữ
|
24/03/2009
|
Bắc Ninh
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,93
|
8,50
|
|
|
|
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
26,62
|
Trúng tuyển
|
|
49
|
20
|
TC264N0006
|
NGUYỄN HÀ ANH
|
Nữ
|
13/03/2010
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
9,03
|
8,50
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,57
|
Trúng tuyển
|
|
50
|
21
|
TC264N0158
|
HOÀNG GIA LINH
|
Nữ
|
01/09/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
9,00
|
8,00
|
|
|
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
26,50
|
Trúng tuyển
|
|
51
|
22
|
TC264N0094
|
NGUYỄN THẢO NGUYÊN
|
Nữ
|
27/02/2010
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,93
|
8,00
|
|
|
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
26,37
|
Trúng tuyển
|
|
52
|
23
|
TC264N0026
|
NGUYỄN HOÀNG THANH THẢO
|
Nữ
|
05/12/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,90
|
8,50
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,30
|
Trúng tuyển
|
|
53
|
24
|
TC264N0118
|
TẠ TRẦN LAN ANH
|
Nữ
|
07/09/2010
|
Nghệ An
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,63
|
8,50
|
|
|
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
26,27
|
Trúng tuyển
|
|
54
|
25
|
TC264N0189
|
NGUYỄN BÁ ANH MINH
|
Nam
|
23/02/2010
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,63
|
9,00
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,27
|
Trúng tuyển
|
|
55
|
26
|
TC264N0097
|
ĐINH HOÀNG YẾN
|
Nữ
|
30/03/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
9,00
|
8,00
|
|
|
|
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
26,25
|
Trúng tuyển
|
|
56
|
27
|
TC264N0013
|
PHÙNG ANH THƯ
|
Nữ
|
20/10/2010
|
Thanh Hóa
|
Kinh
|
Lớp 10
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,73
|
8,70
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,17
|
Trúng tuyển
|
|
57
|
28
|
TC264N0101
|
NGUYỄN HỮU ĐĂNG KHÔI
|
Nam
|
07/01/2009
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
9,03
|
8,00
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,07
|
Trúng tuyển
|
|
58
|
29
|
TC264N0197
|
NGUYỄN THỊ NHẬT ANH
|
Nữ
|
30/01/2009
|
Hà Tĩnh
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,70
|
8,00
|
|
|
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
25,90
|
Trúng tuyển
|
|
59
|
30
|
TC264N0037
|
TRƯƠNG HÀ MY
|
Nữ
|
24/04/2011
|
Bắc Ninh
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,93
|
8,00
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,87
|
Trúng tuyển
|
|
60
|
31
|
TC264N0170
|
ĐẶNG VĂN VƯƠNG
|
Nam
|
02/07/2007
|
Tuyên Quang
|
Dao
|
THPT
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,27
|
6,50
|
|
|
|
|
KV1
|
0,75
|
UT1
|
2,00
|
2,75
|
25,78
|
Trúng tuyển
|
|
61
|
32
|
TC264N0139
|
NGUYỄN BẢO MINH
|
Nữ
|
15/03/2009
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,63
|
8,50
|
|
|
|
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,77
|
Trúng tuyển
|
|
62
|
33
|
TC264N0058
|
PHẠM NGỌC DIỆP
|
Nữ
|
30/09/2011
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,73
|
8,00
|
|
|
|
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
25,72
|
Trúng tuyển
|
|
63
|
34
|
TC264N0011
|
VŨ NGỌC DIỆU ANH
|
Nữ
|
16/10/2011
|
Ninh Bình
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,53
|
8,15
|
|
|
|
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
25,72
|
Trúng tuyển
|
|
64
|
35
|
TC264N0075
|
TRẦN PHƯƠNG THẢO
|
Nữ
|
30/09/2008
|
Thái Nguyên
|
Kinh
|
Lớp 12
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,80
|
7,75
|
|
|
|
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
25,60
|
Trúng tuyển
|
Danh sách gồm 64 thí sinh.
|