|
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN HỆ TRUNG CẤP 6 NĂM ĐỢT 1 - NĂM 2026
(Theo Quyết định số 990 /QĐ-HVANQGVN-ĐT ký ngày 21 tháng 7 năm 2026 của Chủ tịch Hội đồng tuyển sinh hệ trung cấp 2026)
|
STT
|
STT CN
|
SỐ BD
|
HỌ VÀ TÊN
|
GIỚI
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
DÂN TỘC
|
VĂN HÓA
|
HỆ ĐÀO TẠO
|
KHOA
|
CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM NĂNG KHIẾU
|
KHU VỰC
|
ĐIỂM KV
|
ƯU TIÊN ĐÔI TƯỢNG
|
ĐIỂM ƯU TIÊN ĐỐI TƯỢNG
|
TỔNG ĐIỂM KV, ƯT
|
TỔNG ĐIỂM
|
KẾT QUẢ
|
|
1
|
1
|
TC266N0033
|
BÙI ĐỨC PHÚ
|
Nam
|
25/05/2012
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 8
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Bầu
|
9,50
|
9,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
28,00
|
Trúng tuyển
|
|
2
|
2
|
TC266N0026
|
NGUYỄN KHÁNH HUYỀN
|
Nữ
|
26/12/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Bầu
|
9,60
|
8,25
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,45
|
Trúng tuyển
|
|
3
|
3
|
TC266N0020
|
NGUYỄN NGÂN KHÁNH
|
Nữ
|
10/12/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Bầu
|
9,00
|
9,40
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,40
|
Trúng tuyển
|
|
4
|
4
|
TC266N0009
|
NGUYỄN NGỌC TUỆ LÂM
|
Nữ
|
07/12/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Bầu
|
9,35
|
7,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,20
|
Trúng tuyển
|
|
5
|
5
|
TC266N0047
|
ĐÀO YẾN NHI
|
Nữ
|
21/11/2013
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Bầu
|
9,20
|
6,75
|
KV3
|
|
UT2
|
1,00
|
1,00
|
26,15
|
Trúng tuyển
|
|
6
|
6
|
TC266N0032
|
TRẦN ANH THƯ
|
Nữ
|
16/01/2012
|
Phú Thọ
|
Kinh
|
Lớp 8
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Bầu
|
9,17
|
7,65
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,98
|
Trúng tuyển
|
|
7
|
7
|
TC266N0055
|
DƯƠNG GIA BẢO NGỌC
|
Nữ
|
08/11/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Bầu
|
9,20
|
7,20
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,60
|
Trúng tuyển
|
|
8
|
8
|
TC266N0057
|
NGUYỄN MINH HẰNG
|
Nữ
|
04/09/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Bầu
|
8,80
|
7,25
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,85
|
Trúng tuyển
|
|
9
|
9
|
TC266N0003
|
LƯU HẢI LÂM
|
Nam
|
28/08/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Bầu
|
9,32
|
5,35
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
23,98
|
Trúng tuyển
|
|
10
|
1
|
TC266N0031
|
NGUYỄN ĐỨC THỊNH
|
Nam
|
10/09/2012
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 8
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Nguyệt
|
9,28
|
9,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,55
|
Trúng tuyển
|
|
11
|
2
|
TC266N0060
|
LÊ XUÂN TÙNG
|
Nam
|
02/11/2011
|
Bắc Ninh
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Nguyệt
|
9,13
|
9,00
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
27,50
|
Trúng tuyển
|
|
12
|
3
|
TC266N0061
|
LÃ ĐỨC DUY
|
Nam
|
10/02/2009
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 11
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Nguyệt
|
9,00
|
8,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,50
|
Trúng tuyển
|
|
13
|
4
|
TC266N0015
|
NGUYỄN PHẠM KỲ PHONG
|
Nam
|
28/06/2013
|
Ninh Bình
|
Kinh
|
Lớp 7
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Nguyệt
|
9,13
|
8,05
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,30
|
Trúng tuyển
|
|
14
|
5
|
TC266N0029
|
NGUYỄN MAI THƯ
|
Nữ
|
15/08/2013
|
Ninh Bình
|
Kinh
|
Lớp 7
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Nguyệt
|
8,78
|
8,00
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
26,05
|
Trúng tuyển
|
|
15
|
6
|
TC266N0004
|
TRẦN QUỐC HUY
|
Nam
|
27/11/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Nguyệt
|
9,03
|
5,00
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
23,30
|
Trúng tuyển
|
|
16
|
1
|
TC266N0024
|
NGUYỄN TRÍ NHÂN
|
Nam
|
14/06/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Nhị
|
9,50
|
8,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,50
|
Trúng tuyển
|
|
17
|
2
|
TC266N0049
|
KIỀU GIA HUY
|
Nam
|
14/11/2012
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 8
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Nhị
|
9,30
|
8,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,10
|
Trúng tuyển
|
|
18
|
3
|
TC266N0059
|
NGUYỄN KHÁNH VI AN
|
Nữ
|
25/05/2013
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 7
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Nhị
|
9,05
|
7,75
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,85
|
Trúng tuyển
|
|
19
|
4
|
TC266N0037
|
TRẦN DUY LÊ VIỆT BÁCH
|
Nam
|
18/11/2012
|
Hải Phòng
|
Kinh
|
Lớp 8
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Nhị
|
8,58
|
8,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,15
|
Trúng tuyển
|
|
20
|
1
|
TC266N0058
|
ĐẶNG THỊ HƯƠNG LAN
|
Nữ
|
03/06/2013
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 7
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tam thập lục
|
9,50
|
7,80
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
27,05
|
Trúng tuyển
|
|
21
|
2
|
TC266N0048
|
HOÀNG DIỄM MY
|
Nữ
|
18/07/2012
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 8
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tam thập lục
|
9,33
|
6,00
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
24,92
|
Trúng tuyển
|
|
22
|
3
|
TC266N0011
|
NGUYỄN HÀ GIA AN
|
Nữ
|
09/02/2013
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 7
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tam thập lục
|
8,80
|
5,95
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
23,55
|
Trúng tuyển
|
|
23
|
1
|
TC266N0036
|
PHẠM HẠNH NGUYÊN
|
Nữ
|
02/04/2013
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 7
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tranh
|
9,30
|
9,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,60
|
Trúng tuyển
|
|
24
|
2
|
TC266N0022
|
NGUYỄN BẢO CHI
|
Nữ
|
01/06/2012
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 8
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tranh
|
9,00
|
9,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,00
|
Trúng tuyển
|
|
25
|
3
|
TC266N0041
|
ĐINH DIỄM MY
|
Nữ
|
21/03/2013
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 7
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tranh
|
9,20
|
8,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,90
|
Trúng tuyển
|
|
26
|
4
|
TC266N0043
|
TRƯƠNG LÊ SONG THƯ
|
Nữ
|
19/05/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tranh
|
9,20
|
8,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,90
|
Trúng tuyển
|
|
27
|
5
|
TC266N0007
|
ĐỖ HOÀNG PHƯƠNG VY
|
Nữ
|
20/04/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tranh
|
9,50
|
7,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,50
|
Trúng tuyển
|
|
28
|
6
|
TC266N0014
|
NGUYỄN BẢO LINH CHI
|
Nữ
|
27/06/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tranh
|
9,00
|
8,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,50
|
Trúng tuyển
|
|
29
|
7
|
TC266N0025
|
NGUYỄN NGỌC UYÊN NHI
|
Nữ
|
15/05/2013
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 7
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tranh
|
8,98
|
8,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,45
|
Trúng tuyển
|
|
30
|
8
|
TC266N0221
|
KIỀU KHÁNH NGỌC
|
Nữ
|
20/05/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tranh
|
9,35
|
7,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,70
|
Trúng tuyển
|
|
31
|
9
|
TC266N0019
|
NGUYỄN LÊ BẢO ANH
|
Nữ
|
05/12/2012
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 8
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tranh
|
9,00
|
7,70
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,70
|
Trúng tuyển
|
|
32
|
1
|
TC266N0005
|
VŨ TRÂM ANH
|
Nữ
|
24/10/2013
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 7
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tỳ Bà
|
9,40
|
7,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,80
|
Trúng tuyển
|
|
33
|
2
|
TC266N0219
|
TRẦN DIỆP ANH
|
Nữ
|
20/06/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tỳ Bà
|
9,22
|
6,85
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,28
|
Trúng tuyển
|
|
34
|
3
|
TC266N0052
|
NGUYỄN MỸ KIM
|
Nữ
|
01/07/2012
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 8
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tỳ Bà
|
9,08
|
6,70
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,87
|
Trúng tuyển
|
|
35
|
4
|
TC266N0023
|
NGÔ LINH CHI
|
Nữ
|
18/02/2014
|
Phú Thọ
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Đàn Tỳ Bà
|
8,87
|
5,20
|
KV2-NT
|
0,50
|
|
|
0,50
|
23,43
|
Trúng tuyển
|
|
36
|
1
|
TC266N0051
|
NGUYỄN NGỌC MINH
|
Nữ
|
10/03/2012
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 8
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Gõ dân tộc
|
9,50
|
8,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,50
|
Trúng tuyển
|
|
37
|
2
|
TC266N0008
|
ĐẶNG LÊ GIA BẢO
|
Nam
|
01/11/2011
|
Phú Thọ
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Gõ dân tộc
|
8,88
|
7,90
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
25,92
|
Trúng tuyển
|
|
38
|
3
|
TC266N0056
|
LÊ HỒNG PHÚC
|
Nữ
|
29/10/2011
|
Hồ Chí Minh
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Gõ dân tộc
|
9,22
|
6,45
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,88
|
Trúng tuyển
|
|
39
|
4
|
TC266N0217
|
ĐÀO GIA BẢO
|
Nam
|
04/10/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Gõ dân tộc
|
9,02
|
6,25
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,28
|
Trúng tuyển
|
|
40
|
5
|
TC266N0044
|
NGUYỄN QUANG TRIỆU
|
Nam
|
14/03/2011
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 9
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Gõ dân tộc
|
8,77
|
6,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,03
|
Trúng tuyển
|
|
41
|
6
|
TC266N0220
|
TRẦN GIA BẢO
|
Nam
|
01/01/2013
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 7
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Gõ dân tộc
|
9,02
|
5,90
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
23,93
|
Trúng tuyển
|
|
42
|
1
|
TC266N0042
|
TRẦN ĐÌNH VINH QUANG
|
Nam
|
10/06/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Sáo trúc
|
9,25
|
7,75
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,25
|
Trúng tuyển
|
|
43
|
2
|
TC266N0050
|
NGUYỄN NGỌC MAI ÁNH
|
Nữ
|
02/03/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Sáo trúc
|
9,23
|
7,25
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,72
|
Trúng tuyển
|
|
44
|
3
|
TC266N0035
|
VŨ THANH SƠN
|
Nam
|
14/06/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Sáo trúc
|
9,07
|
5,60
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
23,73
|
Trúng tuyển
|
|
45
|
4
|
TC266N0040
|
LƯƠNG VÕ VIỆT ANH
|
Nam
|
20/11/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Sáo trúc
|
8,80
|
5,80
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
23,65
|
Trúng tuyển
|
Danh sách gồm 45 thí sinh.
|