|
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN HỆ TRUNG CẤP 9 NĂM ĐỢT 1 - NĂM 2026
(Theo Quyết định số 990 /QĐ-HVANQGVN-ĐT ký ngày 21 tháng 7 năm 2026 của Chủ tịch Hội đồng tuyển sinh hệ trung cấp 2026)
|
STT
|
STT CN
|
SỐ BD
|
HỌ VÀ TÊN
|
GIỚI
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
DÂN TỘC
|
VĂN HÓA
|
HỆ ĐÀO TẠO
|
KHOA
|
CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM NĂNG KHIẾU
|
KHU VỰC
|
ĐIỂM KV
|
ƯU TIÊN ĐÔI TƯỢNG
|
ĐIỂM ƯU TIÊN ĐỐI TƯỢNG
|
TỔNG ĐIỂM KV, ƯT
|
TỔNG ĐIỂM
|
KẾT QUẢ
|
|
1
|
1
|
TC269N0042
|
PHẠM ĐỨC LÂM
|
Nam
|
17/04/2017
|
Thừa Thiên Huế
|
Kinh
|
Lớp 3
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
9,23
|
10,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
28,47
|
Trúng tuyển
|
|
2
|
2
|
TC269N0012
|
TRẦN NGỌC LAM
|
Nữ
|
11/01/2017
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 3
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
9,20
|
9,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
27,40
|
Trúng tuyển
|
|
3
|
3
|
TC269N0079
|
NINH MỸ KHANH
|
Nữ
|
01/08/2015
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 5
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,90
|
9,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,80
|
Trúng tuyển
|
|
4
|
4
|
TC269N0093
|
VŨ MI UYÊN
|
Nữ
|
15/11/2017
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 3
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
9,07
|
8,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,63
|
Trúng tuyển
|
|
5
|
5
|
TC269N0077
|
NGHIÊM TRẦN THẢO NGUYÊN
|
Nữ
|
08/05/2017
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 3
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,97
|
8,00
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
26,18
|
Trúng tuyển
|
|
6
|
6
|
TC269N0080
|
NGUYỄN QUỲNH VY
|
Nữ
|
26/05/2016
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 4
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,77
|
8,25
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,78
|
Trúng tuyển
|
|
7
|
7
|
TC269N0011
|
TRẦN TUỆ NHI
|
Nữ
|
23/05/2017
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 3
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,50
|
8,75
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,75
|
Trúng tuyển
|
|
8
|
8
|
TC269N0050
|
HÀ TÂM AN
|
Nữ
|
19/02/2017
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 3
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
9,00
|
7,60
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,60
|
Trúng tuyển
|
|
9
|
9
|
TC269N0088
|
NGUYỄN KHÁNH MY
|
Nữ
|
19/11/2017
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 3
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,93
|
7,65
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,52
|
Trúng tuyển
|
|
10
|
10
|
TC269N0062
|
NGUYỄN BẢO NGỌC
|
Nữ
|
13/01/2016
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 4
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,53
|
8,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,07
|
Trúng tuyển
|
|
11
|
11
|
TC269N0102
|
NGUYỄN MINH NGỌC
|
Nữ
|
07/08/2016
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 4
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,23
|
8,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,97
|
Trúng tuyển
|
|
12
|
12
|
TC269N0028
|
NGUYỄN KHÁNH NAM
|
Nam
|
12/08/2015
|
Lào Cai
|
Kinh
|
Lớp 5
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,83
|
7,25
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,92
|
Trúng tuyển
|
|
13
|
13
|
TC269N0092
|
PHẠM MAI TRÚC
|
Nữ
|
18/05/2016
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 4
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,87
|
7,15
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,88
|
Trúng tuyển
|
|
14
|
14
|
TC269N0003
|
YU PHI PHI
|
Nữ
|
01/11/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,27
|
8,25
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,78
|
Trúng tuyển
|
|
15
|
15
|
TC269N0116
|
NGUYỄN PHAN THẢO NGUYÊN
|
Nữ
|
31/08/2016
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 4
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,87
|
7,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,73
|
Trúng tuyển
|
|
16
|
16
|
TC269N0071
|
TRẦN BẢO LAN
|
Nữ
|
27/06/2014
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 6
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,10
|
8,45
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,65
|
Trúng tuyển
|
|
17
|
17
|
TC269N0058
|
PHẠM HUY CHÍ VŨ
|
Nam
|
08/08/2015
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 5
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
8,80
|
7,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,60
|
Trúng tuyển
|
|
18
|
18
|
TC269N0045
|
LÊ THUỲ CHI
|
Nữ
|
02/07/2017
|
Thanh Hóa
|
Kinh
|
Lớp 3
|
TC9 năm
|
Dây
|
Violin
|
9,20
|
6,15
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,55
|
Trúng tuyển
|
|
19
|
1
|
TC269N0016
|
TRẦN THANH MAI
|
Nữ
|
10/09/2017
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 3
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,67
|
9,50
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,83
|
Trúng tuyển
|
|
20
|
2
|
TC269N0078
|
LÊ ĐỨC ANH
|
Nam
|
14/06/2017
|
Quảng Ninh
|
Kinh
|
Lớp 3
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,53
|
9,00
|
KV1
|
0,75
|
|
|
0,75
|
26,82
|
Trúng tuyển
|
|
21
|
3
|
TC269N0044
|
VŨ VIỆT BÁCH
|
Nam
|
05/10/2017
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 3
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,63
|
9,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,27
|
Trúng tuyển
|
|
22
|
4
|
TC269N0091
|
NGUYỄN AN NAM
|
Nam
|
03/10/2017
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 3
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,53
|
9,10
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,17
|
Trúng tuyển
|
|
23
|
5
|
TC269N0099
|
PHẠM TÙNG LINH
|
Nữ
|
16/03/2016
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 4
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,50
|
9,00
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
26,00
|
Trúng tuyển
|
|
24
|
6
|
TC269N0035
|
NGUYỄN KHÁNH VY
|
Nữ
|
04/03/2017
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 3
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,07
|
9,50
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,25
|
25,88
|
Trúng tuyển
|
|
25
|
7
|
TC269N0110
|
NGUYỄN CHÍ ANH
|
Nam
|
13/04/2015
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 5
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,23
|
9,20
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,67
|
Trúng tuyển
|
|
26
|
8
|
TC269N0086
|
NGUYỄN MAI CHI
|
Nữ
|
10/09/2017
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 3
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,60
|
8,40
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,60
|
Trúng tuyển
|
|
27
|
9
|
TC269N0036
|
NGUYỄN ANTHONY
|
Nam
|
12/06/2015
|
Nước ngoài
|
Kinh
|
Lớp 5
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,30
|
8,90
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,50
|
Trúng tuyển
|
|
28
|
10
|
TC269N0025
|
NGUYỄN MINH CHÂU
|
Nữ
|
16/09/2015
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 5
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,50
|
8,45
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,45
|
Trúng tuyển
|
|
29
|
11
|
TC269N0029
|
NGUYỄN HOÀNG NGÂN HÀ
|
Nữ
|
30/06/2015
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 5
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,27
|
8,05
|
KV1
|
0,75
|
|
|
0,75
|
25,33
|
Trúng tuyển
|
|
30
|
12
|
TC269N0103
|
HOÀNG NHƯ Ý
|
Nữ
|
14/07/2016
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 4
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,30
|
8,70
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,30
|
Trúng tuyển
|
|
31
|
13
|
TC269N0070
|
TRẦN HỒNG ANH
|
Nữ
|
06/08/2015
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 5
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,27
|
8,75
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
25,28
|
Trúng tuyển
|
|
32
|
14
|
TC269N0014
|
NGUYỄN VĨNH KHANG
|
Nam
|
23/01/2016
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 4
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,17
|
8,55
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,88
|
Trúng tuyển
|
|
33
|
15
|
TC269N0115
|
NGUYỄN MINH HẠNH
|
Nữ
|
23/12/2015
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 5
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,07
|
8,65
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,78
|
Trúng tuyển
|
|
34
|
16
|
TC269N0033
|
BÙI ĐÌNH PHI
|
Nam
|
28/04/2015
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 5
|
TC9 năm
|
Piano
|
Piano
|
8,60
|
7,40
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
24,60
|
Trúng tuyển
|
Danh sách gồm 34 thí sinh.
|