|
BẢNG ĐIỂM TUYỂN SINH LIÊN NGÀNH HỆ TRUNG CẤP-NĂM 2026
(Đây là bảng điểm các môn thi tuyển sinh, chưa phải là kết quả trúng tuyển)
|
STT
|
SỐ BD
|
NGÀY SINH
|
HỆ ĐÀO TẠO
|
KHOA ĐK DỰ THI
|
CHUYÊN NGÀNH ĐK DỰ THI
|
KHOA CHUYỂN LIÊN NGÀNH
|
CHUYÊN NGÀNH CHUYỂN LIÊN NGÀNH
|
ĐIỂM CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM NĂNG KHIẾU
|
ĐIỂM XƯỚNG ÂM
|
ĐIỂM GHI ÂM
|
TBC KÝ XƯỚNG ÂM
|
PIANO PT
|
KHU VỰC
|
ĐIỂM KV
|
TỔNG ĐIỂM
|
GHI CHÚ
|
|
1
|
TC264N0051
|
18/12/2009
|
TC4 năm
|
Piano
|
Piano
|
SCA
|
Chỉ huy HX
|
8,65
|
|
7,50
|
9,80
|
8,65
|
8,10
|
KV3
|
0,00
|
25,95
|
|
|
2
|
TC264N0060
|
10/01/2011
|
TC4 năm
|
Piano
|
Piano
|
SCA
|
Chỉ huy HX
|
8,50
|
|
9,50
|
9,30
|
9,40
|
7,70
|
KV3
|
0,00
|
26,40
|
|
|
3
|
TC264N0073
|
03/06/2011
|
TC4 năm
|
Piano
|
Piano
|
SCA
|
Chỉ huy HX
|
8,65
|
|
8,00
|
7,30
|
7,65
|
7,70
|
KV3
|
0,00
|
24,95
|
|
|
4
|
TC264N0212
|
04/04/2010
|
TC4 năm
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
SCA
|
Sáng tác
|
8,50
|
|
8,00
|
8,50
|
8,25
|
8,00
|
KV3
|
0,00
|
25,25
|
|
|
5
|
TC264N0235
|
08/12/2008
|
TC4 năm
|
Piano
|
Piano
|
SCA
|
Lý thuyết âm nhạc
|
8,60
|
|
9,00
|
8,60
|
8,80
|
7,47
|
KV3
|
0,00
|
26,00
|
|
|
6
|
TC266N0034
|
19/11/2012
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Sáo trúc
|
ANTT
|
Tam thập lục
|
8,75
|
2,75
|
|
|
|
|
KV2
|
0,50
|
20,75
|
|
|
7
|
TC266N0053
|
28/07/2014
|
TC6 năm
|
ANTT
|
Sáo trúc
|
KGG
|
Clarinet
|
8,35
|
3,00
|
|
|
|
|
KV2
|
0,50
|
20,20
|
|
Danh sách gồm 7 thí sinh
|