Trang chủ
Giới thiệu
Tổ chức
Hoạt động
Tuyển sinh
Thông tin tuyển sinh
Các biểu mẫu
Kết quả tuyển sinh
Các chuyên ngành
Trung tâm đào tạo
Đào tạo
Biểu diễn
Nghiên cứu
Hợp tác quốc tế
Liên hệ

Báo cáo thường niên
Giảng viên
Sinh viên
Quản lý Đào tạo
Thư điện tử Học viện
Thư điện tử Bộ VHTTDL
e-VNAM
Học bạ điện tử
Thời khóa biểu
Tin ảnh

Lượt truy cập: 18966448
Thông tin tuyển sinh Thứ sáu, 17/07/2026
Bảng điểm tuyển sinh hệ Trung cấp 7 năm

BẢNG ĐIỂM TUYỂN SINH HỆ TRUNG CẤP 7 NĂM-NĂM 2026

(Đây là bảng điểm các môn thi tuyển sinh, chưa phải là kết quả trúng tuyển)

STT

SỐ BD

NGÀY SINH

HỆ ĐÀO TẠO

KHOA

CHUYÊN NGÀNH

ĐIỂM CHUYÊN NGÀNH

ĐIỂM NĂNG KHIẾU

KHU VỰC

ĐIỂM KV

ƯU TIÊN ĐÔI TƯỢNG

ĐIỂM ƯU TIÊN ĐỐI TƯỢNG

TỔNG ĐIỂM KV, ƯT

TỔNG ĐIỂM

GHI CHÚ

1

TC267N0005

12/08/2015

TC7 năm

Dây

Cello

8,23

7,50

KV2

0,25

 

 

0,25

24,22

 

2

TC267N0004

09/04/2015

TC7 năm

Dây

Cello

8,50

6,00

KV3

 

 

 

0,00

23,00

 

3

TC267N0019

28/04/2015

TC7 năm

Dây

Cello

8,27

9,00

KV3

 

 

 

0,00

25,53

 

4

TC267N0029

28/10/2013

TC7 năm

Dây

Cello

9,27

8,50

KV3

 

 

 

0,00

27,03

 

5

TC267N0030

24/06/2014

TC7 năm

Dây

Cello

8,80

7,00

KV3

 

 

 

0,00

24,60

 

6

TC267N0220

05/04/2011

TC7 năm

Dây

Double Bass

8,03

3,00

KV3

 

 

 

0,00

19,07

 

7

TC267N0002

22/02/2014

TC7 năm

Dây

Viola

7,73

7,50

KV3

 

 

 

0,00

22,97

 

8

TC267N0026

02/06/2015

TC7 năm

Dây

Viola

7,73

6,00

KV3

 

 

 

0,00

21,47

 

9

TC267N0075

09/11/2015

TC7 năm

Dây

Viola

8,33

6,50

KV2

0,25

 

 

0,25

23,42

 

10

TC267N0089

05/06/2012

TC7 năm

Dây

Viola

8,70

5,55

KV3

 

 

 

0,00

22,95

 

11

TC267N0091

03/11/2015

TC7 năm

Dây

Viola

8,53

5,00

KV3

 

 

 

0,00

22,07

 

12

TC267N0045

18/09/2015

TC7 năm

JAO

Accordion

8,43

4,00

KV3

 

 

 

0,00

20,87

 

13

TC267N0079

26/07/2015

TC7 năm

JAO

Accordion

8,63

4,60

KV3

 

 

 

0,00

21,87

 

14

TC267N0080

11/06/2015

TC7 năm

JAO

Accordion

9,00

6,15

KV3

 

 

 

0,00

24,15

 

15

TC267N0033

10/01/2013

TC7 năm

JAO

Bass Jazz

8,97

7,45

KV3

 

 

 

0,00

25,38

 

16

TC267N0062

29/08/2015

TC7 năm

JAO

Bass Jazz

7,00

6,10

KV3

 

 

 

0,00

20,10

 

17

TC267N0145

11/01/2012

TC7 năm

JAO

Bass Jazz

0,00

0,00

KV3

 

 

 

0,00

0,00

Bỏ thi

18

TC267N0066

03/11/2013

TC7 năm

JAO

Bass Jazz

9,20

5,50

KV3

 

 

 

0,00

23,90

 

19

TC267N0008

14/11/2014

TC7 năm

JAO

Gõ Jazz

7,00

6,50

KV2

0,25

 

 

0,25

20,75

 

20

TC267N0010

02/12/2010

TC7 năm

JAO

Gõ Jazz

8,40

6,80

KV3

 

 

 

0,00

23,60

 

21

TC267N0011

02/09/2015

TC7 năm

JAO

Gõ Jazz

8,50

8,50

KV3

 

 

 

0,00

25,50

 

22

TC267N0028

17/09/2014

TC7 năm

JAO

Gõ Jazz

7,03

7,35

KV2

0,25

UT2

1,00

1,25

22,67

 

23

TC267N0035

03/11/2010

TC7 năm

JAO

Gõ Jazz

7,20

7,45

KV2

0,25

 

 

0,25

22,10

 

24

TC267N0215

04/08/2014

TC7 năm

JAO

Gõ Jazz

6,80

4,10

KV3

 

 

 

0,00

17,70

 

25

TC267N0055

13/06/2012

TC7 năm

JAO

Gõ Jazz

8,70

6,65

KV3

 

 

 

0,00

24,05

 

26

TC267N0073

25/10/2012

TC7 năm

JAO

Gõ Jazz

8,20

8,70

KV3

 

 

 

0,00

25,10

 

27

TC267N0090

09/04/2012

TC7 năm

JAO

Gõ Jazz

8,50

8,00

KV3

 

 

 

0,00

25,00

 

28

TC267N0218

20/03/2013

TC7 năm

JAO

Gõ Jazz

7,20

7,20

KV2

0,25

 

 

0,25

21,85

 

29

TC267N0051

25/10/2009

TC7 năm

JAO

Guitar Jazz

7,03

6,30

KV3

 

 

 

0,00

20,37

 

30

TC267N0071

29/10/2009

TC7 năm

JAO

Guitar Jazz

8,80

7,80

KV3

 

UT2

1,00

1,00

26,40

 

31

TC267N0088

19/04/2012

TC7 năm

JAO

Guitar Jazz

5,50

6,00

KV3

 

 

 

0,00

17,00

 

32

TC267N0007

08/10/2015

TC7 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,30

7,10

KV3

 

 

 

0,00

25,70

 

33

TC267N0012

20/09/2015

TC7 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

8,70

9,00

KV3

 

 

 

0,00

26,40

 

34

TC267N0013

17/09/2014

TC7 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

8,50

8,85

KV3

 

 

 

0,00

25,85

 

35

TC267N0015

22/10/2013

TC7 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,10

7,00

KV3

 

 

 

0,00

25,20

 

36

TC267N0017

07/06/2015

TC7 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,50

9,50

KV3

 

 

 

0,00

28,50

 

37

TC267N0020

15/03/2014

TC7 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

8,80

5,80

KV3

 

 

 

0,00

23,40

 

38

TC267N0034

22/10/2013

TC7 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,03

8,60

KV3

 

 

 

0,00

26,67

 

39

TC267N0041

12/09/2011

TC7 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

7,27

7,60

KV3

 

UT2

1,00

1,00

23,13

 

40

TC267N0056

28/05/2015

TC7 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

8,67

6,60

KV3

 

 

 

0,00

23,93

 

41

TC267N0057

11/01/2014

TC7 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,03

6,10

KV3

 

 

 

0,00

24,17

 

42

TC267N0059

27/07/2013

TC7 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,10

7,75

KV3

 

 

 

0,00

25,95

 

43

TC267N0067

06/10/2015

TC7 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

8,77

8,00

KV3

 

 

 

0,00

25,53

 

44

TC267N0069

23/08/2014

TC7 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,43

8,20

KV3

 

 

 

0,00

27,07

 

45

TC267N0076

08/11/2014

TC7 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,40

7,95

KV3

 

 

 

0,00

26,75

 

46

TC267N0014

09/01/2015

TC7 năm

JAO

Piano Jazz

8,90

7,00

KV2

0,25

 

 

0,25

25,05

 

47

TC267N0016

22/10/2015

TC7 năm

JAO

Piano Jazz

6,00

0,00

KV3

 

 

 

0,00

12,00

 

48

TC267N0018

23/09/2012

TC7 năm

JAO

Piano Jazz

8,70

7,50

KV2

0,25

 

 

0,25

25,15

 

49

TC267N0027

19/08/2014

TC7 năm

JAO

Piano Jazz

7,87

4,80

KV3

 

 

 

0,00

20,53

 

50

TC267N0038

10/05/2012

TC7 năm

JAO

Piano Jazz

7,60

4,30

KV3

 

 

 

0,00

19,50

 

51

TC267N0039

03/09/2013

TC7 năm

JAO

Piano Jazz

7,00

4,30

KV3

 

 

 

0,00

18,30

 

52

TC267N0060

25/02/2015

TC7 năm

JAO

Piano Jazz

6,60

3,80

KV2

0,25

 

 

0,25

17,25

 

53

TC267N0061

05/08/2015

TC7 năm

JAO

Piano Jazz

6,50

3,50

KV2

0,25

 

 

0,25

16,75

 

54

TC267N0063

22/01/2014

TC7 năm

JAO

Piano Jazz

8,30

6,80

KV2

0,25

 

 

0,25

23,65

 

55

TC267N0093

28/01/2013

TC7 năm

JAO

Piano Jazz

2,13

5,00

KV2

0,25

 

 

0,25

9,52

 

56

TC267N0094

23/07/2013

TC7 năm

JAO

Piano Jazz

8,40

7,30

KV2

0,25

 

 

0,25

24,35

 

57

TC267N0003

09/08/2014

TC7 năm

JAO

Saxophone

8,80

8,50

KV2

0,25

 

 

0,25

26,35

 

58

TC267N0044

09/08/2014

TC7 năm

JAO

Saxophone

8,80

4,50

KV3

 

 

 

0,00

22,10

 

59

TC267N0072

17/01/2015

TC7 năm

JAO

Saxophone

9,00

5,80

KV3

 

 

 

0,00

23,80

 

60

TC267N0048

26/10/2014

TC7 năm

KGG

Bassoon

8,28

7,30

KV2

0,25

 

 

0,25

24,12

 

61

TC267N0082

04/01/2011

TC7 năm

KGG

Bassoon

8,30

3,80

KV3

 

 

 

0,00

20,40

 

62

TC267N0084

11/07/2011

TC7 năm

KGG

Bassoon

8,10

5,00

KV3

 

UT2

1,00

1,00

22,20

 

63

TC267N0040

24/03/2011

TC7 năm

KGG

Clarinet

8,38

7,30

KV3

 

 

 

0,00

24,07

 

64

TC267N0054

03/12/2011

TC7 năm

KGG

Clarinet

8,57

3,00

KV2

0,25

 

 

0,25

20,38

 

65

TC267N0031

25/07/2015

TC7 năm

KGG

Flute

8,78

5,50

KV3

 

 

 

0,00

23,07

 

66

TC267N0032

28/01/2011

TC7 năm

KGG

Flute

8,00

3,30

KV3

 

 

 

0,00

19,30

 

67

TC267N0036

24/04/2015

TC7 năm

KGG

Flute

8,65

6,50

KV3

 

 

 

0,00

23,80

 

68

TC267N0037

30/04/2015

TC7 năm

KGG

Flute

8,08

5,80

KV3

 

 

 

0,00

21,97

 

69

TC267N0053

03/01/2011

TC7 năm

KGG

Flute

8,20

6,30

KV3

 

 

 

0,00

22,70

 

70

TC267N0058

14/06/2013

TC7 năm

KGG

Flute

8,08

5,00

KV2

0,25

 

 

0,25

21,42

 

71

TC267N0078

06/09/2011

TC7 năm

KGG

Flute

8,07

7,00

KV2

0,25

 

 

0,25

23,38

 

72

TC267N0086

30/12/2014

TC7 năm

KGG

Flute

8,78

6,50

KV3

 

 

 

0,00

24,07

 

73

TC267N0006

11/11/2014

TC7 năm

KGG

Guitar

9,00

9,50

KV3

 

 

 

0,00

27,50

 

74

TC267N0047

22/08/2012

TC7 năm

KGG

Guitar

8,97

6,00

KV1

0,75

 

 

0,75

24,68

 

75

TC267N0068

30/10/2015

TC7 năm

KGG

Guitar

8,97

5,00

KV3

 

 

 

0,00

22,93

 

76

TC267N0077

15/09/2014

TC7 năm

KGG

Guitar

9,03

9,20

KV3

 

 

 

0,00

27,27

 

77

TC267N0083

01/07/2012

TC7 năm

KGG

Guitar

8,97

7,75

KV3

 

 

 

0,00

25,68

 

78

TC267N0087

18/08/2012

TC7 năm

KGG

Guitar

9,00

7,65

KV3

 

 

 

0,00

25,65

 

79

TC267N0219

08/06/2014

TC7 năm

KGG

Guitar

8,83

7,00

KV2

0,25

 

 

0,25

24,92

 

80

TC267N0046

05/09/2012

TC7 năm

KGG

Horn

9,00

9,50

KV1

0,75

 

 

0,75

28,25

 

81

TC267N0050

21/04/2013

TC7 năm

KGG

Horn

9,08

5,50

KV2

0,25

 

 

0,25

23,92

 

82

TC267N0065

23/11/2008

TC7 năm

KGG

Horn

8,22

7,00

KV3

 

 

 

0,00

23,43

 

83

TC267N0085

22/01/2014

TC7 năm

KGG

Horn

0,00

0,00

KV3

 

 

 

0,00

0,00

Bỏ thi

84

TC267N0216

17/01/2013

TC7 năm

KGG

Horn

8,02

4,30

KV3

 

 

 

0,00

20,33

 

85

TC267N0042

18/01/2009

TC7 năm

KGG

Oboe

8,55

4,50

KV3

 

 

 

0,00

21,60

 

86

TC267N0217

01/07/2014

TC7 năm

KGG

Oboe

8,30

5,00

KV3

 

 

 

0,00

21,60

 

87

TC267N0009

18/08/2007

TC7 năm

KGG

Trombone

8,83

7,00

KV3

 

 

 

0,00

24,67

 

88

TC267N0052

20/01/2013

TC7 năm

KGG

Trombone

8,52

1,50

KV2

0,25

 

 

0,25

18,78

 

89

TC267N0043

29/10/2013

TC7 năm

KGG

Trompet

8,57

3,50

KV2

0,25

 

 

0,25

20,88

 

90

TC267N0070

28/08/2015

TC7 năm

KGG

Trompet

8,88

6,30

KV3

 

 

 

0,00

24,07

 

91

TC267N0049

01/09/2011

TC7 năm

KGG

Tuba

8,62

4,80

KV2

0,25

 

 

0,25

22,28

 

92

TC267N0092

12/08/2010

TC7 năm

KGG

Tuba

8,52

3,80

KV2

0,25

 

 

0,25

21,08

 

 

Danh sách gồm 92 thí sinh 

Đầu trang
Các tin khác
  Bảng điểm tuyển sinh hệ Trung cấp 6 năm (17/07/2026)
  Bảng điểm tuyển sinh hệ Trung cấp 4 năm (17/07/2026)
  Thông báo triển khai thanh toán trực tuyến lệ phí đăng ký xét tuyển đại học và cao đẳng năm 2026 (15/07/2026)
  Bảng điểm sau phúc tra kết quả tuyển sinh hệ Đại học chính quý năm 2026 (04/07/2026)
  Danh sách đăng ký xét tuyển thẳng hệ Đại học chính quy năm 2026 (18/06/2026)
  
English


Các khoa, bộ môn
Khoa Piano
Khoa Dây
Khoa Kèn - Gõ
Khoa Accordion - Guitar- Organ
Khoa nhạc Jazz
Khoa Thanh nhạc
Khoa Âm nhạc Truyền thống
Khoa Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học
Khoa Kiến thức Âm nhạc
Khoa Văn hoá và Kiến thức cơ bản

Quảng cáo
Liên hệ quảng cáo
HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM
77 Hào Nam, Ô Chợ Dừa, Hà Nội
ĐT: +844 3851 4969 / 3856 1842 - Fax: +844 3851 3545
Website: www.vnam.edu.vn - Email: hvan@vnam.edu.vn