Trang chủ
Giới thiệu
Tổ chức
Hoạt động
Tuyển sinh
Thông tin tuyển sinh
Các biểu mẫu
Kết quả tuyển sinh
Các chuyên ngành
Trung tâm đào tạo
Đào tạo
Biểu diễn
Nghiên cứu
Hợp tác quốc tế
Liên hệ

Báo cáo thường niên
Giảng viên
Sinh viên
Quản lý Đào tạo
Thư điện tử Học viện
Thư điện tử Bộ VHTTDL
e-VNAM
Học bạ điện tử
Thời khóa biểu
Tin ảnh

Lượt truy cập: 18966462
Thông tin tuyển sinh Thứ sáu, 17/07/2026

BẢNG ĐIỂM TUYỂN SINH HỆ TRUNG CẤP 4 NĂM-NĂM 2026

(Đây là bảng điểm các môn thi tuyển sinh, chưa phải là kết quả trúng tuyển)

STT

SỐ BD

NGÀY SINH

HỆ ĐÀO TẠO

KHOA

CHUYÊN NGÀNH

ĐIỂM CHUYÊN NGÀNH

ĐIỂM NĂNG KHIẾU

ĐIỂM XƯỚNG ÂM

ĐIỂM GHI ÂM

TBC KXA

ĐIỂM PIANO PT

KHU VỰC

ĐIỂM KV

ƯU TIÊN ĐỐI TƯỢNG

ĐIỂM ƯU TIÊN ĐỐI TƯỢNG

TỔNG ĐIỂM KV, ƯT

TỔNG ĐIỂM

GHI CHÚ

1

TC264N0028

22/11/2008

TC4 năm

ANTT

Đàn Bầu

8,50

 

6,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

23,00

 

2

TC264N0078

14/12/2011

TC4 năm

ANTT

Đàn Bầu

8,87

 

6,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

23,73

 

3

TC264N0002

30/12/2011

TC4 năm

ANTT

Đàn Tranh

8,05

 

2,00

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

18,60

 

4

TC264N0020

01/04/2011

TC4 năm

ANTT

Đàn Tranh

8,65

 

5,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

22,30

 

5

TC264N0035

01/02/2011

TC4 năm

ANTT

Đàn Tranh

9,50

 

5,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

24,00

 

6

TC264N0241

14/10/2011

TC4 năm

ANTT

Đàn Tranh

9,05

 

6,50

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

25,10

 

7

TC264N0059

02/01/2011

TC4 năm

ANTT

Sáo trúc

8,38

 

3,50

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

20,52

 

8

TC264N0109

03/01/2011

TC4 năm

ANTT

Sáo trúc

0,00

 

0,00

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

0,50

Bỏ thi

9

TC264N0214

11/09/2005

TC4 năm

ANTT

Sáo trúc

7,55

 

0,00

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

15,60

Chuyển liên ngành

10

TC264N0046

04/11/2008

TC4 năm

Dây

Double Bass

8,80

 

6,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

23,60

 

11

TC264N0113

10/03/2010

TC4 năm

Dây

Double Bass

8,23

 

7,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

23,47

 

12

TC264N0001

25/09/2011

TC4 năm

Dây

Violin

8,90

 

7,50

 

 

 

 KV3

 

 

 

0,00

25,30

 

13

TC264N0103

09/10/2011

TC4 năm

Dây

Violin

5,33

 

7,50

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

18,17

 

14

TC264N0141

01/09/2011

TC4 năm

Dây

Violin

8,93

 

9,80

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

27,67

 

15

TC264N0221

26/11/2002

TC4 năm

Dây

Violin

3,33

 

0,00

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

7,17

 

16

TC264N0129

06/10/2000

TC4 năm

JAO

Accordion

8,33

 

2,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

18,67

 

17

TC264N0114

18/01/2011

TC4 năm

JAO

Bass Jazz

0,00

 

0,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

0,00

Bỏ thi

18

TC264N0061

02/02/2009

TC4 năm

JAO

Gõ Jazz

8,20

 

2,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

18,40

 

19

TC264N0077

30/07/2008

TC4 năm

JAO

Gõ Jazz

8,60

 

3,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

20,20

 

20

TC264N0087

15/01/2004

TC4 năm

JAO

Gõ Jazz

8,40

 

4,50

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

21,30

 

21

TC264N0148

17/08/1998

TC4 năm

JAO

Guitar Jazz

8,90

 

8,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

25,80

 

22

TC264N0115

08/07/2011

TC4 năm

JAO

Phím điện tử (Organ)

9,10

 

7,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

25,20

 

23

TC264N0009

14/05/2010

TC4 năm

JAO

Piano Jazz

7,00

 

8,50

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

22,50

 

24

TC264N0023

02/05/2006

TC4 năm

JAO

Piano Jazz

0,00

 

0,00

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

0,75

Bỏ thi

25

TC264N0043

11/11/2008

TC4 năm

JAO

Piano Jazz

9,00

 

9,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

27,00

 

26

TC264N0116

02/09/2008

TC4 năm

JAO

Piano Jazz

0,00

 

0,00

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

0,25

Bỏ thi

27

TC264N0222

23/03/2008

TC4 năm

JAO

Piano Jazz

8,70

 

9,25

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

26,65

 

28

TC264N0225

31/10/2008

TC4 năm

JAO

Piano Jazz

8,50

 

8,80

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

25,80

 

29

TC264N0138

30/01/2005

TC4 năm

KGG

Bassoon

0,00

 

0,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

0,00

Bỏ thi

30

TC264N0003

11/06/2010

TC4 năm

KGG

Guitar

8,47

 

7,00

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

24,43

 

31

TC264N0080

11/09/2009

TC4 năm

KGG

Guitar

9,03

 

7,50

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

25,57

 

32

TC264N0093

02/05/2011

TC4 năm

KGG

Guitar

9,17

 

8,00

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

26,83

 

33

TC264N0174

21/03/2010

TC4 năm

KGG

Guitar

8,80

 

5,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

22,60

 

34

TC264N0186

19/07/2011

TC4 năm

KGG

Guitar

8,47

 

8,00

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

25,43

 

35

TC264N0237

23/01/2008

TC4 năm

KGG

Guitar

4,37

 

0,00

 

 

 

KV1

0,75

UT1

2,00

2,75

11,48

 

36

TC264N0242

15/10/1993

TC4 năm

KGG

Trombone

8,02

 

2,00

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

18,78

 

37

TC264N0243

28/11/1988

TC4 năm

KGG

Trombone

8,07

 

6,50

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

22,63

 

38

TC264N0057

10/08/2011

TC4 năm

KGG

Trompet

8,18

 

5,00

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

21,87

 

39

TC264N0084

30/07/2008

TC4 năm

KGG

Trompet

8,02

 

8,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

24,03

 

40

TC264N0012

09/04/2011

TC4 năm

Piano

Piano

9,07

 

9,50

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

27,63

 

41

TC264N0024

05/08/2010

TC4 năm

Piano

Piano

5,00

 

2,50

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

12,50

 

42

TC264N0025

01/08/2010

TC4 năm

Piano

Piano

8,70

 

9,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

26,40

 

43

TC264N0027

09/07/2011

TC4 năm

Piano

Piano

8,53

 

7,15

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

24,22

 

44

TC264N0033

13/12/2011

TC4 năm

Piano

Piano

8,43

 

7,00

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

24,62

 

45

TC264N0051

18/12/2009

TC4 năm

Piano

Piano

8,10

 

7,50

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

23,70

 

46

TC264N0060

10/01/2011

TC4 năm

Piano

Piano

7,70

 

9,50

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

24,90

 

47

TC264N0073

03/06/2011

TC4 năm

Piano

Piano

7,70

 

8,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

23,40

 

48

TC264N0166

08/12/2011

TC4 năm

Piano

Piano

7,87

 

7,50

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

23,48

 

49

TC264N0216

29/04/2010

TC4 năm

Piano

Piano

0,00

 

0,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

0,00

Bỏ thi

50

TC264N0219

15/11/2009

TC4 năm

Piano

Piano

8,30

 

9,50

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

26,10

 

51

TC264N0227

21/08/2011

TC4 năm

Piano

Piano

5,00

 

0,50

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

11,00

 

52

TC264N0235

08/12/2008

TC4 năm

Piano

Piano

7,47

 

9,00

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

23,93

 

53

TC264N0153

29/04/2010

TC4 năm

SCA

Chỉ huy hợp xướng

0,00

 

0,00

0,00

0,00

0,00

KV3

 

 

 

0,00

0,00

Bỏ thi

54

TC264N0018

16/07/2011

TC4 năm

SCA

Lý thuyết âm nhạc

9,00

 

9,00

8,00

8,50

8,83

KV3

 

 

 

0,00

26,50

 

55

TC264N0157

16/07/2008

TC4 năm

SCA

Lý thuyết âm nhạc

9,20

 

9,80

9,60

9,70

8,00

KV3

 

 

 

0,00

28,10

 

56

TC264N0176

22/07/2011

TC4 năm

SCA

Lý thuyết âm nhạc

9,00

 

9,80

10,00

9,90

7,67

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

28,40

 

57

TC264N0005

08/10/2008

TC4 năm

SCA

Sáng tác

8,00

 

6,00

6,30

6,15

6,83

KV3

 

 

 

0,00

22,15

 

58

TC264N0181

12/09/2007

TC4 năm

SCA

Sáng tác

8,40

 

5,50

6,80

6,15

7,83

KV2

0,25

 

 

0,25

23,20

 

59

TC264N0199

11/01/2011

TC4 năm

SCA

Sáng tác

8,05

 

9,00

9,90

9,45

7,07

KV3

 

 

 

0,00

25,55

 

60

TC264N0231

21/01/2008

TC4 năm

SCA

Sáng tác

8,20

 

8,00

10,00

9,00

7,60

KV3

 

 

 

0,00

25,40

 

61

TC264N0006

13/03/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

9,03

8,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

26,57

 

62

TC264N0007

01/01/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

9,03

8,70

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

27,27

 

63

TC264N0011

16/10/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,53

8,15

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

25,72

 

64

TC264N0013

20/10/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,73

8,70

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

26,17

 

65

TC264N0015

16/09/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,70

7,55

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

21,45

 

66

TC264N0016

02/01/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,13

7,20

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

19,47

 

67

TC264N0017

29/08/2006

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,17

5,50

 

 

 

 

KV1

0,75

UT1

2,00

2,75

18,58

 

68

TC264N0019

11/04/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,03

5,60

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

15,67

 

69

TC264N0021

10/12/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,17

8,55

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

21,63

 

70

TC264N0022

03/09/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,00

7,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

23,25

 

71

TC264N0026

05/12/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,90

8,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

26,30

 

72

TC264N0031

19/08/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

3,17

6,20

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

12,53

 

73

TC264N0032

18/03/2006

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,20

6,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

22,40

 

74

TC264N0034

22/11/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

0,25

Bỏ thi

75

TC264N0037

24/04/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,93

8,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

25,87

 

76

TC264N0038

19/09/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,10

6,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

16,70

 

77

TC264N0039

10/07/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,83

8,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

22,67

 

78

TC264N0040

17/10/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,27

8,55

 

 

 

 

KV1

0,75

UT1

2,00

2,75

23,83

 

79

TC264N0041

09/01/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,83

7,50

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

19,42

 

80

TC264N0042

19/02/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

9,03

9,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

28,07

 

81

TC264N0044

08/03/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,00

8,10

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

24,60

 

82

TC264N0045

29/10/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

8,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

25,25

 

83

TC264N0048

04/06/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,97

9,00

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

27,68

 

84

TC264N0049

27/01/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

4,37

6,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

14,73

 

85

TC264N0052

18/02/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,03

5,10

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

21,67

 

86

TC264N0053

21/04/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

0,25

Bỏ thi

87

TC264N0055

23/03/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,57

7,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

20,13

 

88

TC264N0056

23/09/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,93

9,30

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

27,42

 

89

TC264N0058

30/09/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,73

8,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

25,72

 

90

TC264N0062

16/07/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,37

4,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

15,23

 

91

TC264N0063

21/07/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,20

5,55

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

21,95

 

92

TC264N0064

22/02/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,97

9,30

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

27,73

 

93

TC264N0065

14/02/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

7,40

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

24,90

 

94

TC264N0066

15/05/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,50

6,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

18,00

 

95

TC264N0067

03/11/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,20

5,50

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

18,15

 

96

TC264N0068

28/03/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,83

7,85

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

22,27

 

97

TC264N0069

24/10/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,23

7,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

19,47

 

98

TC264N0070

07/04/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

9,00

9,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

27,00

 

99

TC264N0071

25/12/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,87

9,00

 

 

 

 

KV1

0,75

UT1

2,00

2,75

29,48

 

100

TC264N0072

23/03/2004

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,23

6,70

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

21,67

 

101

TC264N0074

29/05/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,17

5,45

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

16,28

 

102

TC264N0075

30/09/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,80

7,75

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

25,60

 

103

TC264N0076

07/08/2001

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,83

4,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

16,67

 

104

TC264N0081

28/09/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

5,50

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

22,75

 

105

TC264N0082

07/04/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,70

9,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

26,90

 

106

TC264N0083

17/08/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,03

5,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

21,57

 

107

TC264N0085

07/11/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

0,25

Bỏ thi

108

TC264N0086

14/12/2006

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,67

7,35

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

24,93

 

109

TC264N0088

29/08/2005

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,10

6,00

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

20,95

 

110

TC264N0089

12/10/2006

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,97

9,80

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

27,73

 

111

TC264N0090

29/06/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,90

7,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

20,80

 

112

TC264N0092

18/06/2003

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,50

5,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

18,50

 

113

TC264N0094

27/02/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,93

8,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

26,37

 

114

TC264N0095

04/06/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,07

5,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

17,63

 

115

TC264N0096

27/07/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,67

6,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

19,83

 

116

TC264N0097

30/03/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

9,00

8,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

26,25

 

117

TC264N0099

24/12/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,17

7,50

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

22,58

 

118

TC264N0100

08/10/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,20

5,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

17,90

 

119

TC264N0101

07/01/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

9,03

8,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

26,07

 

120

TC264N0102

03/07/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,90

4,50

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

18,55

 

121

TC264N0104

09/12/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

7,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

25,00

 

122

TC264N0105

13/01/2005

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,23

5,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

20,47

 

123

TC264N0106

05/12/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,23

7,00

 

 

 

 

KV1

0,75

UT1

2,00

2,75

24,22

 

124

TC264N0107

11/02/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

9,07

9,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

27,63

 

125

TC264N0110

05/09/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,03

5,50

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

21,82

 

126

TC264N0111

20/11/2003

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

0,00

Bỏ thi

127

TC264N0112

15/02/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,93

6,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

23,87

 

128

TC264N0117

17/12/2003

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,33

7,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

20,17

 

129

TC264N0118

07/09/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,63

8,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

26,27

 

130

TC264N0120

20/01/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,43

7,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

22,37

 

131

TC264N0121

08/01/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,60

5,50

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

23,45

 

132

TC264N0122

17/08/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,97

8,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

24,43

 

133

TC264N0123

09/04/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,30

6,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

21,10

 

134

TC264N0124

21/09/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,23

7,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

24,47

 

135

TC264N0125

22/08/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,37

6,50

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

19,98

 

136

TC264N0126

28/02/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

0,00

Bỏ thi

137

TC264N0127

22/02/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,50

7,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

22,50

 

138

TC264N0128

25/06/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,07

9,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

21,38

 

139

TC264N0130

11/02/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

9,80

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

26,80

 

140

TC264N0131

21/02/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,30

7,00

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

20,35

 

141

TC264N0132

10/10/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

9,00

9,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

27,50

 

142

TC264N0133

22/10/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,73

5,50

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

17,22

 

143

TC264N0134

28/06/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

0,00

Bỏ thi

144

TC264N0135

19/01/2006

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,40

5,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

18,05

 

145

TC264N0136

30/10/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,23

5,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

21,72

 

146

TC264N0137

12/09/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

8,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

25,00

 

147

TC264N0139

15/03/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,63

8,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

25,77

 

148

TC264N0140

06/03/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

 

 

 

 

 

 

 

 

0,00

0,00

Bỏ thi

149

TC264N0142

26/05/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

4,70

7,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

16,90

 

150

TC264N0144

24/12/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,77

5,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

20,78

 

151

TC264N0146

25/01/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,60

5,00

 

 

 

 

KV1

0,75

UT1

2,00

2,75

22,95

 

152

TC264N0147

26/05/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,20

6,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

19,40

 

153

TC264N0149

19/04/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,03

2,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

18,57

 

154

TC264N0150

22/03/2005

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

4,50

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

21,75

 

155

TC264N0151

01/09/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,27

7,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

19,78

 

156

TC264N0152

10/02/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,07

6,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

20,63

 

157

TC264N0154

18/08/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,00

6,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

16,25

 

158

TC264N0155

28/02/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,90

8,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

19,80

 

159

TC264N0156

24/03/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,93

8,50

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

26,62

 

160

TC264N0158

01/09/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

9,00

8,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

26,50

 

161

TC264N0159

23/07/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,17

6,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

22,58

 

162

TC264N0160

28/11/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

 

 

 

 

KV1

0,75

UT1

2,00

2,75

2,75

Bỏ thi

163

TC264N0161

02/01/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,77

6,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

22,53

 

164

TC264N0162

28/04/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,60

8,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

19,45

 

165

TC264N0163

01/12/2005

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

7,25

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

24,75

 

166

TC264N0164

06/11/2005

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,37

5,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

18,23

 

167

TC264N0165

28/03/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,17

6,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

23,33

 

168

TC264N0167

19/07/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,80

6,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

23,60

 

169

TC264N0168

22/08/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,27

6,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

19,03

 

170

TC264N0169

16/10/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,23

6,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

18,97

 

171

TC264N0170

02/07/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,27

6,50

 

 

 

 

KV1

0,75

UT1

2,00

2,75

25,78

 

172

TC264N0171

16/06/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,03

5,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

17,57

 

173

TC264N0172

25/08/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

9,00

9,00

 

 

 

 

KV1

0,75

UT1

2,00

2,75

29,75

 

174

TC264N0173

27/09/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,43

5,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

16,87

 

175

TC264N0175

21/09/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,43

5,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

22,12

 

176

TC264N0177

13/07/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

9,00

9,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

27,00

 

177

TC264N0178

25/10/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,43

5,50

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

18,62

 

178

TC264N0182

19/10/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

 

 

 

 

KV1

0,75

UT1

2,00

2,75

2,75

Bỏ thi

179

TC264N0183

23/02/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,20

5,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

17,90

 

180

TC264N0192

12/07/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,63

9,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

26,77

 

181

TC264N0184

05/08/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

0,75

Bỏ thi

182

TC264N0185

04/08/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,17

4,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

20,33

 

183

TC264N0188

02/01/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

0,75

Bỏ thi

184

TC264N0189

23/02/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,63

9,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

26,27

 

185

TC264N0190

19/09/2002

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,33

2,50

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

15,42

 

186

TC264N0191

14/06/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,40

5,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

20,30

 

187

TC264N0194

21/02/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,83

5,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

22,67

 

188

TC264N0195

23/04/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,60

3,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

16,70

 

189

TC264N0196

02/01/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,83

9,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

26,67

 

190

TC264N0197

30/01/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,70

8,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

25,90

 

191

TC264N0198

09/03/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,83

6,50

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

20,92

 

192

TC264N0200

14/07/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,90

5,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

23,30

 

193

TC264N0201

22/11/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,87

6,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

23,98

 

194

TC264N0202

19/12/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

0,25

Bỏ thi

195

TC264N0203

27/07/2006

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,03

7,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

23,57

 

196

TC264N0204

01/04/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,00

4,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

18,25

 

197

TC264N0205

12/04/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,27

6,00

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

23,28

 

198

TC264N0206

28/08/2004

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,23

5,50

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

22,22

 

199

TC264N0207

23/08/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,13

6,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

23,27

 

200

TC264N0208

12/12/2011

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,57

8,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

25,13

 

201

TC264N0209

25/09/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,60

6,50

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

21,95

 

202

TC264N0210

06/07/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,00

4,50

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

17,25

 

203

TC264N0211

21/11/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,17

3,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

15,83

 

204

TC264N0212

04/04/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,73

8,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

21,47

 

205

TC264N0213

25/05/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,93

3,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

19,12

 

206

TC264N0217

12/07/2006

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,23

5,00

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

21,97

 

207

TC264N0218

13/09/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,50

3,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

17,00

 

208

TC264N0220

26/01/2005

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,60

5,00

 

 

 

 

KV2

0,25

 

 

0,25

20,45

 

209

TC264N0223

02/04/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,87

5,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

16,73

 

210

TC264N0224

13/11/2005

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,83

5,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

18,67

 

211

TC264N0228

31/05/2001

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

0,00

Bỏ thi

212

TC264N0229

07/06/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,27

5,00

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

20,28

 

213

TC264N0230

30/12/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

5,33

6,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

16,67

 

214

TC264N0232

07/07/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

7,07

3,50

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

17,63

 

215

TC264N0233

27/02/2007

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,50

5,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

22,00

 

216

TC264N0234

24/02/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,67

3,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

16,33

 

217

TC264N0238

17/01/2010

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

6,03

3,00

 

 

 

 

KV1

0,75

UT1

2,00

2,75

17,82

 

218

TC264N0215

02/10/2008

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

0,00

0,00

 

 

 

 

KV1

0,75

 

 

0,75

0,75

Bỏ thi

219

TC264N0239

16/12/2002

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

9,10

9,00

 

 

 

 

KV3

 

 

 

0,00

27,20

 

220

TC264N0240

04/12/2009

TC4 năm

Thanh nhạc

Thanh nhạc

8,83

8,50

 

 

 

 

KV2-NT

0,50

 

 

0,50

26,67

 


Danh sách gồm 220 thí sinh

Đầu trang
  
English


Các khoa, bộ môn
Khoa Piano
Khoa Dây
Khoa Kèn - Gõ
Khoa Accordion - Guitar- Organ
Khoa nhạc Jazz
Khoa Thanh nhạc
Khoa Âm nhạc Truyền thống
Khoa Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học
Khoa Kiến thức Âm nhạc
Khoa Văn hoá và Kiến thức cơ bản

Quảng cáo
Liên hệ quảng cáo
HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM
77 Hào Nam, Ô Chợ Dừa, Hà Nội
ĐT: +844 3851 4969 / 3856 1842 - Fax: +844 3851 3545
Website: www.vnam.edu.vn - Email: hvan@vnam.edu.vn