|
BẢNG ĐIỂM SAU PHÚC TRA KẾT QUẢ TUYỂN SINH HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY - NĂM 2026
(Đây là bảng điểm các môn thi tuyển sinh, chưa phải là kết quả trúng tuyển)
|
STT
|
SỐ BÁO DANH
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
DÂN TỘC
|
VĂN HÓA
|
KHOA
|
CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM CHUYÊN NGÀNH
|
ĐIỂM GHI ÂM
|
ĐIỂM PTTH
|
TBC KTANTH
|
ĐIỂM VĂN
|
ĐIỂM ƯU TIÊN
|
ĐIỂM UT ĐƯỢC HƯỞNG
|
ĐIỂM TỒNG
|
|
KHU VỰC
|
ĐIỂM KHU VỰC
|
ĐỐI TƯỢNG CHÍNH SÁCH
|
ĐIỂM ĐTCS
|
|
1
|
ĐH260034
|
28/06/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 12
|
ANTT
|
Đàn Bầu
|
9,20
|
7,00
|
4,35
|
5,68
|
6,93
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
23,25
|
|
2
|
ĐH260093
|
31/01/2008
|
Hà Nội
|
Kinh
|
Lớp 12
|
ANTT
|
Đàn Tỳ Bà
|
8,46
|
2,84
|
7,25
|
5,05
|
8,20
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
22,62
|
|
3
|
ĐH260173
|
15/04/2007
|
Hà Nội
|
Kinh
|
THPT
|
Dây
|
Double Bass
|
8,33
|
3,00
|
6,90
|
4,95
|
6,27
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
20,91
|
|
4
|
ĐH260187
|
16/02/2005
|
Sơn La
|
Kinh
|
THPT
|
JAO
|
Piano Jazz
|
8,80
|
4,00
|
6,75
|
5,38
|
6,70
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
22,26
|
|
5
|
ĐH260054
|
01/04/1991
|
Hà Nội
|
Kinh
|
THPT
|
JAO
|
Phím điện tử (Organ)
|
9,00
|
2,50
|
7,85
|
5,18
|
6,37
|
KV2
|
0,25
|
|
|
0,26
|
22,42
|
|
6
|
ĐH260172
|
10/07/2006
|
Quảng Ninh
|
Kinh
|
THPT
|
JAO
|
Piano Jazz
|
8,60
|
2,70
|
4,85
|
3,78
|
6,80
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
20,83
|
|
7
|
ĐH260182
|
06/12/2003
|
Hà Nội
|
Kinh
|
THPT
|
KGG
|
Trumpet
|
7,00
|
3,50
|
6,50
|
5,00
|
6,37
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
19,03
|
|
8
|
ĐH260123
|
09/02/2008
|
Thanh Hóa
|
Kinh
|
Lớp 12
|
Thanh nhạc
|
Thanh nhạc
|
8,57
|
4,50
|
7,50
|
6,00
|
7,87
|
KV3
|
|
|
|
0,00
|
23,26
|
|